Phong độ FK Epitsentr Dunayivtsi gần đây, KQ FK Epitsentr Dunayivtsi mới nhất
Phong độ FK Epitsentr Dunayivtsi gần đây
-
14/09/2026Dynamo KyivFK Epitsentr Dunayivtsi1 - 0L
-
06/09/2026FK Epitsentr DunayivtsiFC Bukovyna chernivtsi0 - 0D
-
29/08/2026KudrivkaFK Epitsentr Dunayivtsi0 - 1W
-
14/08/2026FK Epitsentr DunayivtsiVeres0 - 0D
-
09/08/2026FK Epitsentr DunayivtsiFC Shakhtar Donetsk0 - 0L
-
02/08/2026FK Epitsentr DunayivtsiObolon Kiev0 - 0W
-
09/09/2026Karbon CherkasyFK Epitsentr Dunayivtsi0 - 1W
-
22/08/2026To4ka OdessaFK Epitsentr Dunayivtsi0 - 1W
-
21/07/2026NK Brinje GrosupljeFK Epitsentr Dunayivtsi1 - 2W
-
20/07/2026FK Epitsentr DunayivtsiAl Ula FC0 - 0D
Thống kê phong độ FK Epitsentr Dunayivtsi gần đây, KQ FK Epitsentr Dunayivtsi mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 3 | 2 |
Thống kê phong độ FK Epitsentr Dunayivtsi gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Giao hữu CLB | 2 | 1 | 1 | 0 |
| - VĐQG Ukraine | 6 | 2 | 2 | 2 |
| - Cúp Quốc Gia Ukraine | 2 | 2 | 0 | 0 |
Phong độ FK Epitsentr Dunayivtsi gần đây: theo giải đấu
-
21/07/2026NK Brinje GrosupljeFK Epitsentr Dunayivtsi1 - 2W
-
20/07/2026FK Epitsentr DunayivtsiAl Ula FC0 - 0D
-
14/09/2026Dynamo KyivFK Epitsentr Dunayivtsi1 - 0L
-
06/09/2026FK Epitsentr DunayivtsiFC Bukovyna chernivtsi0 - 0D
-
29/08/2026KudrivkaFK Epitsentr Dunayivtsi0 - 1W
-
14/08/2026FK Epitsentr DunayivtsiVeres0 - 0D
-
09/08/2026FK Epitsentr DunayivtsiFC Shakhtar Donetsk0 - 0L
-
02/08/2026FK Epitsentr DunayivtsiObolon Kiev0 - 0W
-
09/09/2026Karbon CherkasyFK Epitsentr Dunayivtsi0 - 1W
-
22/08/2026To4ka OdessaFK Epitsentr Dunayivtsi0 - 1W
- Kết quả FK Epitsentr Dunayivtsi mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả FK Epitsentr Dunayivtsi mới nhất ở giải VĐQG Ukraine
- Kết quả FK Epitsentr Dunayivtsi mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Ukraine
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập FK Epitsentr Dunayivtsi gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| FK Epitsentr Dunayivtsi (sân nhà) | 8 | 5 | 0 | 0 |
| FK Epitsentr Dunayivtsi (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
BXH Hạng 2 Ukraina mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Victoria Mykolaivka | 6 | 5 | 1 | 0 | 10 | 2 | 8 | 16 | T T T T T H |
| 2 | Kulykiv | 7 | 4 | 2 | 1 | 17 | 7 | 10 | 14 | H T B T H T |
| 3 | PFC Oleksandria | 6 | 3 | 3 | 0 | 11 | 5 | 6 | 12 | H H T T T H |
| 4 | SC Poltava | 7 | 3 | 3 | 1 | 9 | 3 | 6 | 12 | H T H T H B |
| 5 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 7 | 3 | 2 | 2 | 10 | 7 | 3 | 11 | H B T T H T |
| 6 | FC Inhulets Petrove | 7 | 3 | 2 | 2 | 8 | 9 | -1 | 11 | T B B T H T |
| 7 | Ahrobiznes TSK Romny | 7 | 3 | 1 | 3 | 13 | 12 | 1 | 10 | T T H B T B |
| 8 | Metalist Kharkiv | 7 | 3 | 1 | 3 | 9 | 8 | 1 | 10 | T T B H T B |
| 9 | FK Yarud Mariupol | 7 | 3 | 1 | 3 | 9 | 9 | 0 | 10 | B B T T H T |
| 10 | UCSA | 7 | 2 | 3 | 2 | 12 | 13 | -1 | 9 | H T H B B T |
| 11 | FC Chernigiv | 7 | 1 | 4 | 2 | 8 | 9 | -1 | 7 | H H H B T B |
| 12 | Kolos Kovalivka II | 7 | 2 | 0 | 5 | 4 | 13 | -9 | 6 | B B B B T B |
| 13 | Polissya Zhytomyr B | 7 | 1 | 3 | 3 | 10 | 12 | -2 | 6 | B B H B H T |
| 14 | Nyva Ternopil | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 | 8 | -2 | 6 | H B T H B B |
| 15 | Lokomotiv Kyiv | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 | 9 | -3 | 6 | H B H B B T |
| 16 | Probiy Horodenka | 7 | 0 | 2 | 5 | 4 | 20 | -16 | 2 | B H B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Ukraine