Phong độ FC Sumy gần đây, KQ FC Sumy mới nhất

Phong độ FC Sumy gần đây

  • 20/11/2021
    Enerhiya Nova Kakhovka
    FC Sumy
    1 - 1
    L
  • 13/11/2021
    1 FC Sumy
    Krystal
    0 - 0
    L
  • 06/11/2021
    FK Yarud Mariupol
    FC Sumy
    2 - 1
    L
  • 10/10/2021
    1 FK Viktoriya Mykolaivka
    FC Sumy 1
    2 - 1
    L
  • 02/10/2021
    Real Pharma Ovidiopol
    FC Sumy 1
    1 - 1
    L
  • 25/09/2021
    FC Trostianets
    FC Sumy 1
    1 - 0
    L
  • 17/09/2021
    Metalurh Zaporizhya
    FC Sumy 1
    4 - 0
    L
  • 11/09/2021
    FC Sumy
    Balkany Zorya
    0 - 0
    L
  • 27/08/2021
    FC Sumy
    FC Vovchansk
    0 - 1
    L
  • 22/08/2021
    MFK Mikolaiv
    FC Sumy
    2 - 0
    L

Thống kê phong độ FC Sumy gần đây, KQ FC Sumy mới nhất

Số trận gần nhất Thắng Hòa Bại
10 0 0 10

Thống kê phong độ FC Sumy gần đây: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
- Hạng 3 Ukraine 10 0 0 10

Phong độ FC Sumy gần đây: theo giải đấu

    - Kết quả FC Sumy mới nhất ở giải Hạng 3 Ukraine

  • 20/11/2021
    Enerhiya Nova Kakhovka
    FC Sumy
    1 - 1
    L
  • 13/11/2021
    1 FC Sumy
    Krystal
    0 - 0
    L
  • 06/11/2021
    FK Yarud Mariupol
    FC Sumy
    2 - 1
    L
  • 10/10/2021
    1 FK Viktoriya Mykolaivka
    FC Sumy 1
    2 - 1
    L
  • 02/10/2021
    Real Pharma Ovidiopol
    FC Sumy 1
    1 - 1
    L
  • 25/09/2021
    FC Trostianets
    FC Sumy 1
    1 - 0
    L
  • 17/09/2021
    Metalurh Zaporizhya
    FC Sumy 1
    4 - 0
    L
  • 11/09/2021
    FC Sumy
    Balkany Zorya
    0 - 0
    L
  • 27/08/2021
    FC Sumy
    FC Vovchansk
    0 - 1
    L
  • 22/08/2021
    MFK Mikolaiv
    FC Sumy
    2 - 0
    L

Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập FC Sumy gần đây

Số trận Thắng Hòa Bại
FC Sumy (sân nhà) 0 0 0 0
FC Sumy (sân khách) 10 0 0 10
Ghi chú:
Thắng: là số trận FC Sumy thắng
Bại: là số trận FC Sumy thua

BXH Hạng 3 Ukraine mùa giải 2026-2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Bratslav Vinnytsia 5 4 1 0 11 2 9 13 T T T H T
2 Dnister Zalishchyky 6 4 1 1 13 8 5 13 H B T T T T
3 Rebel Kyiv 6 3 1 2 12 11 1 10 T B B T T H
4 Oleksandriya B 6 2 3 1 6 4 2 9 T H H T B H
5 Nyva Ternopil B 6 3 0 3 6 11 -5 9 T T B B B T
6 Niva Vinica 5 2 2 1 9 6 3 8 T B H H T
7 Atlet Kiev 5 2 2 1 10 8 2 8 B H T T H
8 Karbon Cherkasy 5 2 2 1 8 6 2 8 B T H T H
9 SC Poltava B 5 2 2 1 4 2 2 8 H T T H B
10 Podillya Khmelnytskyi 5 2 1 2 9 9 0 7 B T H B T
11 Skala 1911 Stryi 5 2 1 2 6 7 -1 7 H B T T B
12 FC Trostianets 5 1 3 1 3 2 1 6 B T H H H
13 Lozova 5 1 1 3 4 7 -3 4 B H B B T
14 Dinaz Vyshgorod 6 0 4 2 10 16 -6 4 H H B H H B
15 Penuel Kryvyi Rih 5 1 1 3 4 10 -6 4 T B H B B
16 Rukh Vynnyky 5 1 0 4 8 8 0 3 B T B B B
17 Metalurh Zaporizhya 4 0 3 1 3 4 -1 3 H H H B
18 FC Vilkhivtsi 5 0 2 3 6 11 -5 2 B B H H B

Cập nhật:
" "