Phong độ Club Africain gần đây, KQ Club Africain mới nhất
Phong độ Club Africain gần đây
-
12/09/2026DjolibaClub Africain1 - 1D
-
06/09/2026Club AfricainDjoliba0 - 0W
-
29/08/2026Club AfricainES Hamam-Sousse0 - 0W
-
23/08/2026Etoile MetlaouiClub Africain0 - 0W
-
10/05/2026Esperance Sportive de TunisClub Africain 10 - 0W
-
03/05/2026Club AfricainStade tunisien0 - 0W
-
29/04/2026AS SlimaneClub Africain0 - 0D
-
26/04/2026Club AfricainJ.S. Kairouanaise1 - 0W
-
16/08/2026Club AfricainA.S Ariana0 - 0W
-
07/08/2026Club AfricainProgres Sakiet Eddaier2 - 1W
Thống kê phong độ Club Africain gần đây, KQ Club Africain mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 8 | 2 | 0 |
Thống kê phong độ Club Africain gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Giao hữu CLB | 2 | 2 | 0 | 0 |
| - VĐQG Tunisia | 6 | 5 | 1 | 0 |
| - Cúp C1 Châu Phi | 2 | 1 | 1 | 0 |
Phong độ Club Africain gần đây: theo giải đấu
-
16/08/2026Club AfricainA.S Ariana0 - 0W
-
07/08/2026Club AfricainProgres Sakiet Eddaier2 - 1W
-
29/08/2026Club AfricainES Hamam-Sousse0 - 0W
-
23/08/2026Etoile MetlaouiClub Africain0 - 0W
-
10/05/2026Esperance Sportive de TunisClub Africain 10 - 0W
-
03/05/2026Club AfricainStade tunisien0 - 0W
-
29/04/2026AS SlimaneClub Africain0 - 0D
-
26/04/2026Club AfricainJ.S. Kairouanaise1 - 0W
-
12/09/2026DjolibaClub Africain1 - 1D
-
06/09/2026Club AfricainDjoliba0 - 0W
- Kết quả Club Africain mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Club Africain mới nhất ở giải VĐQG Tunisia
- Kết quả Club Africain mới nhất ở giải Cúp C1 Châu Phi
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Club Africain gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Club Africain (sân nhà) | 10 | 8 | 0 | 0 |
| Club Africain (sân khách) | 0 | 0 | 0 | 0 |
BXH VĐQG Tunisia mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Esperance Sportive de Tunis | 4 | 3 | 0 | 1 | 7 | 6 | 1 | 9 | T B T T |
| 2 | Progres Sakiet Eddaier | 4 | 2 | 2 | 0 | 4 | 1 | 3 | 8 | T H T H |
| 3 | C.A.Bizertin | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 7 | T T H |
| 4 | Jeunesse Sportive Omrane | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 4 | 1 | 7 | B T H T |
| 5 | Club Africain | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 6 | T T |
| 6 | U.S.Monastir | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 4 | 1 | 5 | H T H |
| 7 | Stade tunisien | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 1 | 4 | H B T |
| 8 | US Ben Guerdane | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 1 | 4 | T H |
| 9 | Sifakesi | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 4 | H T |
| 10 | ES du Sahel | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 6 | -1 | 4 | B T H B |
| 11 | A.S.Marsa | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 3 | -1 | 4 | B H B T |
| 12 | Esperance Sportive Zarzis | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 3 | T B |
| 13 | Etoile Metlaoui | 4 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | -2 | 3 | B B T B |
| 14 | Olympique de Beja | 4 | 0 | 2 | 2 | 3 | 5 | -2 | 2 | B B H H |
| 15 | ES Hamam-Sousse | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 5 | -4 | 1 | H B B B |
| 16 | CS.Hammam-Lif | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | -3 | 0 | B B B |
CAF CL qualifying
CAF Cup qualifying
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Tuynidi