Phong độ ShaanXi Union gần đây, KQ ShaanXi Union mới nhất
Phong độ ShaanXi Union gần đây
-
12/09/2026Ningbo Professional Football ClubShanXi Union0 - 0L
-
05/09/2026ShanXi UnionDingnan Ganlian0 - 0W
-
29/08/2026ShanXi UnionYanbian Longding2 - 1W
-
22/08/2026Nantong ZhiyunShanXi Union3 - 1L
-
14/08/2026ShanXi UnionChangchun Yatai0 - 0W
-
08/08/2026Shijiazhuang KungfuShanXi Union 11 - 0L
-
01/08/2026Dalian Kun CityShanXi Union2 - 1D
-
25/07/20261 ShanXi UnionShenZhen Juniors2 - 0W
-
18/07/2026Guangxi HengchenShanXi Union0 - 0L
-
22/07/2026Lanzhou Longyuan AthleticsShanXi Union0 - 0L
Thống kê phong độ ShaanXi Union gần đây, KQ ShaanXi Union mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 1 | 5 |
Thống kê phong độ ShaanXi Union gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Hạng nhất Trung Quốc | 9 | 4 | 1 | 4 |
| - Cúp FA Trung Quốc | 1 | 0 | 0 | 1 |
Phong độ ShaanXi Union gần đây: theo giải đấu
-
12/09/2026Ningbo Professional Football ClubShanXi Union0 - 0L
-
05/09/2026ShanXi UnionDingnan Ganlian0 - 0W
-
29/08/2026ShanXi UnionYanbian Longding2 - 1W
-
22/08/2026Nantong ZhiyunShanXi Union3 - 1L
-
14/08/2026ShanXi UnionChangchun Yatai0 - 0W
-
08/08/2026Shijiazhuang KungfuShanXi Union 11 - 0L
-
01/08/2026Dalian Kun CityShanXi Union2 - 1D
-
25/07/20261 ShanXi UnionShenZhen Juniors2 - 0W
-
18/07/2026Guangxi HengchenShanXi Union0 - 0L
-
22/07/2026Lanzhou Longyuan AthleticsShanXi Union0 - 0L
- Kết quả ShaanXi Union mới nhất ở giải Hạng nhất Trung Quốc
- Kết quả ShaanXi Union mới nhất ở giải Cúp FA Trung Quốc
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập ShaanXi Union gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| ShaanXi Union (sân nhà) | 5 | 4 | 0 | 0 |
| ShaanXi Union (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
BXH Hạng 2 Trung Quốc mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Taian Tiankuang | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32 | H |
| 2 | Xiamen1026 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 29 | B |
| 3 | Qingdao Red Lions | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28 | T |
| 4 | Haimen Codion | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 27 | H |
| 5 | ShangYu Pterosaur FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 26 | B |
| 6 | Chengdu Rongcheng B | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 23 | H |
| 7 | Wuhan Three Towns B | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20 | H |
| 8 | Bei Li Gong | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19 | T |
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Cúp FA Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Hồng Kông
- Bảng xếp hạng U16 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nam Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nữ Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U20 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Nữ Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Chinese Women FA Cup
- Bảng xếp hạng VĐQG Đài Loan nữ
- Bảng xếp hạng Ma Cao
- Bảng xếp hạng Liên tỉnh Đài Bắc Trung Hoa
- Bảng xếp hạng China U21 League
- Bảng xếp hạng Cúp ưu tú Hong Kong