Phong độ Qingdao Red Lions gần đây, KQ Qingdao Red Lions mới nhất
Phong độ Qingdao Red Lions gần đây
-
13/09/2026Qingdao Red LionsXiamen10260 - 0W
-
22/08/2026Shanghai Port BQingdao Red Lions0 - 0L
-
19/08/2026Haimen CodionQingdao Red Lions0 - 0D
-
15/08/2026Qingdao Red LionsYan An Ronghai0 - 0W
-
01/08/20261 Qingdao Red LionsLanzhou Longyuan Athletics 10 - 0D
-
27/07/2026Qingdao Red LionsBei Li Gong3 - 0W
-
19/07/20261 Taian TiankuangQingdao Red Lions1 - 0L
-
12/07/2026Qingdao Red LionsShandong Taishan B0 - 1L
-
05/07/2026Dalian Yingbo BQingdao Red Lions0 - 0D
-
27/06/20261 Shanghai SecondQingdao Red Lions0 - 1W
Thống kê phong độ Qingdao Red Lions gần đây, KQ Qingdao Red Lions mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 3 | 3 |
Thống kê phong độ Qingdao Red Lions gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Hạng 2 Trung Quốc | 10 | 4 | 3 | 3 |
Phong độ Qingdao Red Lions gần đây: theo giải đấu
-
13/09/2026Qingdao Red LionsXiamen10260 - 0W
-
22/08/2026Shanghai Port BQingdao Red Lions0 - 0L
-
19/08/2026Haimen CodionQingdao Red Lions0 - 0D
-
15/08/2026Qingdao Red LionsYan An Ronghai0 - 0W
-
01/08/20261 Qingdao Red LionsLanzhou Longyuan Athletics 10 - 0D
-
27/07/2026Qingdao Red LionsBei Li Gong3 - 0W
-
19/07/20261 Taian TiankuangQingdao Red Lions1 - 0L
-
12/07/2026Qingdao Red LionsShandong Taishan B0 - 1L
-
05/07/2026Dalian Yingbo BQingdao Red Lions0 - 0D
-
27/06/20261 Shanghai SecondQingdao Red Lions0 - 1W
- Kết quả Qingdao Red Lions mới nhất ở giải Hạng 2 Trung Quốc
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Qingdao Red Lions gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Red Lions (sân nhà) | 7 | 4 | 0 | 0 |
| Qingdao Red Lions (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH Hạng 2 Trung Quốc mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Taian Tiankuang | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32 | H |
| 2 | Xiamen1026 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 29 | B |
| 3 | Qingdao Red Lions | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28 | T |
| 4 | Haimen Codion | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 27 | H |
| 5 | ShangYu Pterosaur FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 26 | B |
| 6 | Chengdu Rongcheng B | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 23 | H |
| 7 | Wuhan Three Towns B | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20 | H |
| 8 | Bei Li Gong | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19 | T |
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Cúp FA Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Hồng Kông
- Bảng xếp hạng U16 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nam Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nữ Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U20 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Nữ Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Chinese Women FA Cup
- Bảng xếp hạng VĐQG Đài Loan nữ
- Bảng xếp hạng Ma Cao
- Bảng xếp hạng Liên tỉnh Đài Bắc Trung Hoa
- Bảng xếp hạng China U21 League
- Bảng xếp hạng Cúp ưu tú Hong Kong