Phong độ Kwun Tong gần đây, KQ Kwun Tong mới nhất
Phong độ Kwun Tong gần đây
-
13/09/2026Kwai Tsing District FAKwun Tong1 - 0L
-
06/09/2026Kwun TongFu Moon FC1 - 1W
-
17/05/2026Kwun TongSouth China AA1 - 3L
-
26/04/2026RCFCKwun Tong1 - 0D
-
19/04/20263 Sing FCKwun Tong1 - 1W
-
12/04/2026Kwun TongTung Sing FC2 - 0L
-
22/03/2026Supreme FCKwun Tong2 - 0L
-
15/03/2026WSEKwun Tong3 - 0L
-
08/03/2026Sham Shui PoKwun Tong1 - 0L
-
01/03/2026Kwun TongCentral Western District RSA0 - 5L
Thống kê phong độ Kwun Tong gần đây, KQ Kwun Tong mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 1 | 7 |
Thống kê phong độ Kwun Tong gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Hạng nhất Hồng Kông | 8 | 1 | 1 | 6 |
| - Hạng 2 Hồng Kông | 2 | 1 | 0 | 1 |
Phong độ Kwun Tong gần đây: theo giải đấu
-
17/05/2026Kwun TongSouth China AA1 - 3L
-
26/04/2026RCFCKwun Tong1 - 0D
-
19/04/20263 Sing FCKwun Tong1 - 1W
-
12/04/2026Kwun TongTung Sing FC2 - 0L
-
22/03/2026Supreme FCKwun Tong2 - 0L
-
15/03/2026WSEKwun Tong3 - 0L
-
08/03/2026Sham Shui PoKwun Tong1 - 0L
-
01/03/2026Kwun TongCentral Western District RSA0 - 5L
-
13/09/2026Kwai Tsing District FAKwun Tong1 - 0L
-
06/09/2026Kwun TongFu Moon FC1 - 1W
- Kết quả Kwun Tong mới nhất ở giải Hạng nhất Hồng Kông
- Kết quả Kwun Tong mới nhất ở giải Hạng 2 Hồng Kông
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Kwun Tong gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Kwun Tong (sân nhà) | 3 | 2 | 0 | 0 |
| Kwun Tong (sân khách) | 7 | 0 | 0 | 7 |
BXH Hạng 2 Hồng Kông mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Flower | 2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 1 | 7 | 6 | T T |
| 2 | Kwai Tsing District FA | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 6 | T T |
| 3 | Wing Yee FT | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 2 | 4 | T H |
| 4 | Kwong Wah AA | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 3 | T |
| 5 | Tsun Tat Kwok Keung | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | T |
| 6 | Wan Chai | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 3 | B T |
| 7 | Tuen Mun Football Team | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 3 | T B |
| 8 | Wong Tai Sin | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 3 | B T |
| 9 | Kwun Tong | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 3 | T B |
| 10 | Kowloon Cricket Club | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4 | -2 | 3 | T B |
| 11 | Gospel Friends FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 6 | -4 | 3 | B T |
| 12 | Convoy Sun Hei | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | -1 | 1 | H B |
| 13 | Fu Moon FC | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | -1 | 1 | B H |
| 14 | Sui Tung | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 | -2 | 1 | H B |
| 15 | Tsuen Wan | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | -3 | 0 | B B |
| 16 | Yau Tsim Mong | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | -4 | 0 | B B |
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Cúp FA Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Hồng Kông
- Bảng xếp hạng U16 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nam Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nữ Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U20 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Nữ Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Chinese Women FA Cup
- Bảng xếp hạng VĐQG Đài Loan nữ
- Bảng xếp hạng Ma Cao
- Bảng xếp hạng Liên tỉnh Đài Bắc Trung Hoa
- Bảng xếp hạng China U21 League
- Bảng xếp hạng Cúp ưu tú Hong Kong