Phong độ Stade Nyonnais gần đây, KQ Stade Nyonnais mới nhất
Phong độ Stade Nyonnais gần đây
-
12/09/2026Stade NyonnaisNeuchatel Xamax1 - 1L
-
06/09/2026YverdonStade Nyonnais1 - 0L
-
02/09/2026Stade NyonnaisWinterthur 11 - 2D
-
29/08/2026KriensStade Nyonnais 11 - 0L
-
22/08/2026Stade NyonnaisEtoile Carouge0 - 0D
-
08/08/2026AarauStade Nyonnais1 - 0L
-
01/08/2026Stade NyonnaisFC Rapperswil-Jona0 - 1L
-
25/07/2026Stade OuchyStade Nyonnais1 - 0L
-
15/08/2026FC Amical Saint-PrexStade Nyonnais0 - 1W
-
11/07/2026BulleStade Nyonnais2 - 3D
Thống kê phong độ Stade Nyonnais gần đây, KQ Stade Nyonnais mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 1 | 3 | 6 |
Thống kê phong độ Stade Nyonnais gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Hạng 2 Thụy Sĩ | 8 | 0 | 2 | 6 |
| - Giao hữu CLB | 1 | 0 | 1 | 0 |
| - Cúp Quốc Gia Thụy Sỹ | 1 | 1 | 0 | 0 |
Phong độ Stade Nyonnais gần đây: theo giải đấu
-
12/09/2026Stade NyonnaisNeuchatel Xamax1 - 1L
-
06/09/2026YverdonStade Nyonnais1 - 0L
-
02/09/2026Stade NyonnaisWinterthur 11 - 2D
-
29/08/2026KriensStade Nyonnais 11 - 0L
-
22/08/2026Stade NyonnaisEtoile Carouge0 - 0D
-
08/08/2026AarauStade Nyonnais1 - 0L
-
01/08/2026Stade NyonnaisFC Rapperswil-Jona0 - 1L
-
25/07/2026Stade OuchyStade Nyonnais1 - 0L
-
11/07/2026BulleStade Nyonnais2 - 3D
-
15/08/2026FC Amical Saint-PrexStade Nyonnais0 - 1W
- Kết quả Stade Nyonnais mới nhất ở giải Hạng 2 Thụy Sĩ
- Kết quả Stade Nyonnais mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Stade Nyonnais mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Thụy Sỹ
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Stade Nyonnais gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Stade Nyonnais (sân nhà) | 4 | 1 | 0 | 0 |
| Stade Nyonnais (sân khách) | 6 | 0 | 0 | 6 |
BXH Hạng 2 Thụy Sĩ mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Stade Ouchy | 8 | 6 | 2 | 0 | 17 | 3 | 14 | 20 | T T H T T T |
| 2 | Winterthur | 8 | 4 | 3 | 1 | 17 | 7 | 10 | 15 | T T H H T T |
| 3 | Yverdon | 8 | 4 | 3 | 1 | 14 | 9 | 5 | 15 | T T H T T B |
| 4 | Aarau | 8 | 3 | 3 | 2 | 13 | 14 | -1 | 12 | T B T H T H |
| 5 | Neuchatel Xamax | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 | 14 | -2 | 12 | T B B B B T |
| 6 | Kriens | 8 | 3 | 2 | 3 | 12 | 10 | 2 | 11 | B T T H B H |
| 7 | Etoile Carouge | 8 | 2 | 3 | 3 | 7 | 8 | -1 | 9 | B H T B H B |
| 8 | FC Rapperswil-Jona | 8 | 2 | 1 | 5 | 12 | 16 | -4 | 7 | B B B H B T |
| 9 | FC Wil 1900 | 8 | 1 | 3 | 4 | 10 | 21 | -11 | 6 | B B H H H B |
| 10 | Stade Nyonnais | 8 | 0 | 2 | 6 | 6 | 18 | -12 | 2 | B H B H B B |
Upgrade Team
Promotion Play-Offs
Relegation
Cập nhật: