Phong độ Luzern gần đây, KQ Luzern mới nhất
Phong độ Luzern gần đây
-
13/09/2026LuzernBasel1 - 2L
-
05/09/2026Young BoysLuzern1 - 0D
-
03/09/2026LuzernVaduz0 - 0W
-
29/08/2026ServetteLuzern 11 - 1D
-
22/08/2026LuzernLausanne Sports1 - 0W
-
09/08/2026St. GallenLuzern1 - 0D
-
02/08/2026FC SionLuzern 11 - 0L
-
26/07/2026LuzernThun1 - 1L
-
16/08/2026SC BuochsLuzern0 - 2W
-
18/07/2026LuzernSint-Truidense1 - 1L
Thống kê phong độ Luzern gần đây, KQ Luzern mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 3 | 4 |
Thống kê phong độ Luzern gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Thụy Sỹ | 8 | 2 | 3 | 3 |
| - Giao hữu CLB | 1 | 0 | 0 | 1 |
| - Cúp Quốc Gia Thụy Sỹ | 1 | 1 | 0 | 0 |
Phong độ Luzern gần đây: theo giải đấu
-
13/09/2026LuzernBasel1 - 2L
-
05/09/2026Young BoysLuzern1 - 0D
-
03/09/2026LuzernVaduz0 - 0W
-
29/08/2026ServetteLuzern 11 - 1D
-
22/08/2026LuzernLausanne Sports1 - 0W
-
09/08/2026St. GallenLuzern1 - 0D
-
02/08/2026FC SionLuzern 11 - 0L
-
26/07/2026LuzernThun1 - 1L
-
18/07/2026LuzernSint-Truidense1 - 1L
-
16/08/2026SC BuochsLuzern0 - 2W
- Kết quả Luzern mới nhất ở giải VĐQG Thụy Sỹ
- Kết quả Luzern mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Luzern mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Thụy Sỹ
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Luzern gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Luzern (sân nhà) | 6 | 3 | 0 | 0 |
| Luzern (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH VĐQG Thụy Sỹ mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lugano | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 | 6 | 13 | 19 | T T T T T H |
| 2 | Young Boys | 8 | 4 | 4 | 0 | 28 | 16 | 12 | 16 | H T H T H H |
| 3 | FC Sion | 7 | 5 | 0 | 2 | 17 | 11 | 6 | 15 | T T B T T T |
| 4 | Basel | 8 | 4 | 1 | 3 | 16 | 14 | 2 | 13 | T T H B B T |
| 5 | St. Gallen | 7 | 3 | 1 | 3 | 12 | 14 | -2 | 10 | T H B B T B |
| 6 | FC Zurich | 8 | 3 | 1 | 4 | 13 | 19 | -6 | 10 | B B T B H T |
| 7 | Luzern | 8 | 2 | 3 | 3 | 12 | 17 | -5 | 9 | H T H T H B |
| 8 | Grasshopper | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 14 | -4 | 8 | B B B T H T |
| 9 | Servette | 7 | 2 | 1 | 4 | 5 | 8 | -3 | 7 | B T H B B T |
| 10 | Thun | 7 | 2 | 1 | 4 | 11 | 18 | -7 | 7 | B B T H B B |
| 11 | Vaduz | 8 | 2 | 0 | 6 | 17 | 19 | -2 | 6 | B B T B T B |
| 12 | Lausanne Sports | 8 | 1 | 3 | 4 | 7 | 11 | -4 | 6 | H B B H B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật: