Phong độ Lugano gần đây, KQ Lugano mới nhất
Phong độ Lugano gần đây
-
13/09/2026LuganoYoung Boys1 - 2D
-
06/09/2026BaselLugano0 - 0W
-
04/09/2026LuganoServette0 - 0W
-
30/08/2026FC SionLugano0 - 1W
-
09/08/2026LuganoFC Zurich2 - 0W
-
27/08/2026Maccabi Tel AvivLugano 10 - 0D
-
21/08/2026LuganoMaccabi Tel Aviv1 - 0W
-
14/08/2026NSI RunavikLugano1 - 0D
-
07/08/2026LuganoNSI Runavik1 - 0W
-
16/08/2026Vader lattice KeoghLugano0 - 5W
Thống kê phong độ Lugano gần đây, KQ Lugano mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 7 | 3 | 0 |
Thống kê phong độ Lugano gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp C3 Châu Âu | 4 | 2 | 2 | 0 |
| - VĐQG Thụy Sỹ | 5 | 4 | 1 | 0 |
| - Cúp Quốc Gia Thụy Sỹ | 1 | 1 | 0 | 0 |
Phong độ Lugano gần đây: theo giải đấu
-
27/08/2026Maccabi Tel AvivLugano 10 - 0D
-
21/08/2026LuganoMaccabi Tel Aviv1 - 0W
-
14/08/2026NSI RunavikLugano1 - 0D
-
07/08/2026LuganoNSI Runavik1 - 0W
-
13/09/2026LuganoYoung Boys1 - 2D
-
06/09/2026BaselLugano0 - 0W
-
04/09/2026LuganoServette0 - 0W
-
30/08/2026FC SionLugano0 - 1W
-
09/08/2026LuganoFC Zurich2 - 0W
-
16/08/2026Vader lattice KeoghLugano0 - 5W
- Kết quả Lugano mới nhất ở giải Cúp C3 Châu Âu
- Kết quả Lugano mới nhất ở giải VĐQG Thụy Sỹ
- Kết quả Lugano mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Thụy Sỹ
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Lugano gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Lugano (sân nhà) | 10 | 7 | 0 | 0 |
| Lugano (sân khách) | 0 | 0 | 0 | 0 |
BXH VĐQG Thụy Sỹ mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lugano | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 | 6 | 13 | 19 | T T T T T H |
| 2 | Young Boys | 8 | 4 | 4 | 0 | 28 | 16 | 12 | 16 | H T H T H H |
| 3 | FC Sion | 7 | 5 | 0 | 2 | 17 | 11 | 6 | 15 | T T B T T T |
| 4 | Basel | 8 | 4 | 1 | 3 | 16 | 14 | 2 | 13 | T T H B B T |
| 5 | St. Gallen | 7 | 3 | 1 | 3 | 12 | 14 | -2 | 10 | T H B B T B |
| 6 | FC Zurich | 8 | 3 | 1 | 4 | 13 | 19 | -6 | 10 | B B T B H T |
| 7 | Luzern | 8 | 2 | 3 | 3 | 12 | 17 | -5 | 9 | H T H T H B |
| 8 | Grasshopper | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 14 | -4 | 8 | B B B T H T |
| 9 | Servette | 7 | 2 | 1 | 4 | 5 | 8 | -3 | 7 | B T H B B T |
| 10 | Thun | 7 | 2 | 1 | 4 | 11 | 18 | -7 | 7 | B B T H B B |
| 11 | Vaduz | 8 | 2 | 0 | 6 | 17 | 19 | -2 | 6 | B B T B T B |
| 12 | Lausanne Sports | 8 | 1 | 3 | 4 | 7 | 11 | -4 | 6 | H B B H B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật: