Phong độ Aarau Nữ gần đây, KQ Aarau Nữ mới nhất

Phong độ Aarau Nữ gần đây

  • 13/09/2026
    Yverdon Nữ
    Aarau Nữ
    1 - 1
    L
  • 10/09/2026
    St Gallen Nữ
    Aarau Nữ 1
    1 - 1
    D
  • 05/09/2026
    Aarau Nữ
    FC Luzern Nữ
    0 - 0
    L
  • 29/08/2026
    Aarau Nữ
    FC Zurich Frauen Nữ
    0 - 2
    L
  • 15/08/2026
    Servette Nữ
    Aarau Nữ
    2 - 0
    L
  • 08/08/2026
    Aarau Nữ
    Grasshopper Nữ
    0 - 1
    L
  • 16/05/2026
    Grasshopper Nữ
    Aarau Nữ
    1 - 1
    L
  • 09/05/2026
    Aarau Nữ
    Grasshopper Nữ
    0 - 1
    L
  • 02/05/2026
    Servette Nữ
    Aarau Nữ
    3 - 0
    L
  • 25/04/2026
    Aarau Nữ
    Servette Nữ
    0 - 1
    L

Thống kê phong độ Aarau Nữ gần đây, KQ Aarau Nữ mới nhất

Số trận gần nhất Thắng Hòa Bại
10 0 1 9

Thống kê phong độ Aarau Nữ gần đây: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
- Hạng 1 Nữ Thuỵ Sĩ 10 0 1 9

Phong độ Aarau Nữ gần đây: theo giải đấu

    - Kết quả Aarau Nữ mới nhất ở giải Hạng 1 Nữ Thuỵ Sĩ

  • 13/09/2026
    Yverdon Nữ
    Aarau Nữ
    1 - 1
    L
  • 10/09/2026
    St Gallen Nữ
    Aarau Nữ 1
    1 - 1
    D
  • 05/09/2026
    Aarau Nữ
    FC Luzern Nữ
    0 - 0
    L
  • 29/08/2026
    Aarau Nữ
    FC Zurich Frauen Nữ
    0 - 2
    L
  • 15/08/2026
    Servette Nữ
    Aarau Nữ
    2 - 0
    L
  • 08/08/2026
    Aarau Nữ
    Grasshopper Nữ
    0 - 1
    L
  • 16/05/2026
    Grasshopper Nữ
    Aarau Nữ
    1 - 1
    L
  • 09/05/2026
    Aarau Nữ
    Grasshopper Nữ
    0 - 1
    L
  • 02/05/2026
    Servette Nữ
    Aarau Nữ
    3 - 0
    L
  • 25/04/2026
    Aarau Nữ
    Servette Nữ
    0 - 1
    L

Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Aarau Nữ gần đây

Số trận Thắng Hòa Bại
Aarau Nữ (sân nhà) 1 0 0 0
Aarau Nữ (sân khách) 9 0 0 9
Ghi chú:
Thắng: là số trận Aarau Nữ thắng
Bại: là số trận Aarau Nữ thua

BXH Hạng 1 Nữ Thuỵ Sĩ mùa giải 2026-2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Servette (W) 6 5 0 1 15 8 7 15 T B T T T T
2 FC Zurich Frauen (W) 6 4 2 0 20 6 14 14 T T T T H H
3 Grasshopper (W) 6 3 2 1 15 6 9 11 T T T B H H
4 Basel (W) 6 3 2 1 8 5 3 11 T T B T H H
5 FC Luzern (W) 6 3 1 2 9 6 3 10 B B T T T H
6 Young Boys (W) 6 2 3 1 10 8 2 9 B T H H H T
7 Yverdon (W) 6 1 1 4 8 11 -3 4 B B B H B T
8 Rapperswil Jona (W) 6 1 1 4 8 16 -8 4 T B H B B B
9 St Gallen (W) 6 1 1 4 6 14 -8 4 B T B B H B
10 Aarau (W) 6 0 1 5 4 23 -19 1 B B B B H B

Cập nhật:
" "