Phong độ Orebro Nữ gần đây, KQ Orebro Nữ mới nhất

Phong độ Orebro Nữ gần đây

  • 12/09/2026
    Husqvarna Nữ
    Orebro Nữ
    1 - 0
    L
  • 05/09/2026
    Trelleborgs FF Nữ
    Orebro Nữ
    2 - 0
    D
  • 29/08/2026
    Orebro Nữ
    Umea IK Nữ
    1 - 0
    W
  • 21/08/2026
    Elfsborg Nữ
    Orebro Nữ
    0 - 0
    W
  • 15/08/2026
    Orebro Nữ
    Orebro Soder Nữ
    1 - 0
    W
  • 08/08/2026
    Goteborg (W)
    Orebro Nữ
    1 - 0
    L
  • 01/08/2026
    Orebro Nữ
    Husqvarna Nữ
    2 - 0
    W
  • 25/07/2026
    Gamla Upsala SK Nữ
    Orebro Nữ
    0 - 2
    W
  • 18/06/2026
    Jitex DFF Nữ
    Orebro Nữ
    0 - 1
    W
  • 06/08/2026
    IF Karlstad (W)
    Orebro Nữ
    1 - 2
    W

Thống kê phong độ Orebro Nữ gần đây, KQ Orebro Nữ mới nhất

Số trận gần nhất Thắng Hòa Bại
10 7 1 2

Thống kê phong độ Orebro Nữ gần đây: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
- VĐQG Thụy Điển nữ 1 1 0 0
- Nữ Thuỵ Điển 9 6 1 2

Phong độ Orebro Nữ gần đây: theo giải đấu

    - Kết quả Orebro Nữ mới nhất ở giải VĐQG Thụy Điển nữ

  • 06/08/2026
    IF Karlstad (W)
    Orebro Nữ
    1 - 2
    W
  • - Kết quả Orebro Nữ mới nhất ở giải Nữ Thuỵ Điển

  • 12/09/2026
    Husqvarna Nữ
    Orebro Nữ
    1 - 0
    L
  • 05/09/2026
    Trelleborgs FF Nữ
    Orebro Nữ
    2 - 0
    D
  • 29/08/2026
    Orebro Nữ
    Umea IK Nữ
    1 - 0
    W
  • 21/08/2026
    Elfsborg Nữ
    Orebro Nữ
    0 - 0
    W
  • 15/08/2026
    Orebro Nữ
    Orebro Soder Nữ
    1 - 0
    W
  • 08/08/2026
    Goteborg (W)
    Orebro Nữ
    1 - 0
    L
  • 01/08/2026
    Orebro Nữ
    Husqvarna Nữ
    2 - 0
    W
  • 25/07/2026
    Gamla Upsala SK Nữ
    Orebro Nữ
    0 - 2
    W
  • 18/06/2026
    Jitex DFF Nữ
    Orebro Nữ
    0 - 1
    W

Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Orebro Nữ gần đây

Số trận Thắng Hòa Bại
Orebro Nữ (sân nhà) 8 7 0 0
Orebro Nữ (sân khách) 2 0 0 2
Ghi chú:
Thắng: là số trận Orebro Nữ thắng
Bại: là số trận Orebro Nữ thua

BXH Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 BK Hacken (W) 18 16 1 1 52 13 39 49 T T T T H T
2 Hammarby (W) 18 15 2 1 45 8 37 47 T T H T T T
3 Malmo (W) 18 9 6 3 35 11 24 33 H T H T H T
4 Kristianstads DFF (W) 18 8 4 6 30 27 3 28 B T H T B T
5 AIK Solna (W) 18 8 4 6 24 26 -2 28 T B B B H T
6 Eskilstuna United (W) 18 8 3 7 18 19 -1 27 T T B T H B
7 Vittsjo GIK (W) 18 7 4 7 22 23 -1 25 H T H B T B
8 Brommapojkarna (W) 18 7 2 9 24 33 -9 23 B B H H T T
9 Pitea IF (W) 18 6 4 8 21 26 -5 22 B B T H T B
10 Djurgardens (W) 18 5 3 10 21 29 -8 18 T T H T B B
11 FC Rosengard (W) 18 4 5 9 19 23 -4 17 B B H B T T
12 Vaxjo (W) 18 5 2 11 21 35 -14 17 T B T B B B
13 IFK Norrkoping DFK (W) 18 2 7 9 15 28 -13 13 T B H B B B
14 IK Uppsala (W) 18 1 3 14 13 59 -46 6 B B B B B B

Cập nhật:
" "