Phong độ IFK Goteborg gần đây, KQ IFK Goteborg mới nhất
Phong độ IFK Goteborg gần đây
-
12/09/2026IFK GoteborgHalmstads1 - 0W
-
08/09/2026Mjallby AIFIFK Goteborg0 - 0W
-
30/08/2026IFK GoteborgOrgryte0 - 0W
-
23/08/2026IFK GoteborgElfsborg0 - 0D
-
16/08/2026Degerfors IFIFK Goteborg3 - 0L
-
09/08/2026IFK GoteborgKalmar1 - 1W
-
02/08/2026IFK GoteborgDegerfors IF1 - 0W
-
03/09/2026BK OlympicIFK Goteborg0 - 3W
-
14/08/2026KAA GentIFK Goteborg1 - 0D
-
07/08/2026IFK GoteborgKAA Gent0 - 1L
Thống kê phong độ IFK Goteborg gần đây, KQ IFK Goteborg mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 6 | 2 | 2 |
Thống kê phong độ IFK Goteborg gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 1 | 1 |
| - VĐQG Thụy Điển | 7 | 5 | 1 | 1 |
| - Cúp Quốc Gia Thụy Điển | 1 | 1 | 0 | 0 |
Phong độ IFK Goteborg gần đây: theo giải đấu
-
14/08/2026KAA GentIFK Goteborg1 - 0D
-
07/08/2026IFK GoteborgKAA Gent0 - 1L
-
12/09/2026IFK GoteborgHalmstads1 - 0W
-
08/09/2026Mjallby AIFIFK Goteborg0 - 0W
-
30/08/2026IFK GoteborgOrgryte0 - 0W
-
23/08/2026IFK GoteborgElfsborg0 - 0D
-
16/08/2026Degerfors IFIFK Goteborg3 - 0L
-
09/08/2026IFK GoteborgKalmar1 - 1W
-
02/08/2026IFK GoteborgDegerfors IF1 - 0W
-
03/09/2026BK OlympicIFK Goteborg0 - 3W
- Kết quả IFK Goteborg mới nhất ở giải Cúp C3 Châu Âu
- Kết quả IFK Goteborg mới nhất ở giải VĐQG Thụy Điển
- Kết quả IFK Goteborg mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Thụy Điển
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập IFK Goteborg gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| IFK Goteborg (sân nhà) | 8 | 6 | 0 | 0 |
| IFK Goteborg (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
BXH VĐQG Thụy Điển mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IK Sirius FK | 20 | 14 | 3 | 3 | 48 | 27 | 21 | 45 | T H B B B T |
| 2 | Hammarby | 21 | 12 | 4 | 5 | 48 | 20 | 28 | 40 | T T T B H T |
| 3 | Djurgardens | 20 | 12 | 2 | 6 | 44 | 19 | 25 | 38 | B B T T T T |
| 4 | Elfsborg | 21 | 9 | 7 | 5 | 29 | 21 | 8 | 34 | T T H T B T |
| 5 | Malmo FF | 21 | 10 | 3 | 8 | 37 | 31 | 6 | 33 | B T B T H T |
| 6 | Hacken | 21 | 8 | 9 | 4 | 34 | 30 | 4 | 33 | B T T B H H |
| 7 | AIK Solna | 20 | 9 | 5 | 6 | 29 | 31 | -2 | 32 | B T T T H B |
| 8 | Vasteras SK FK | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 | 35 | -3 | 32 | T B H T B T |
| 9 | IFK Goteborg | 21 | 8 | 5 | 8 | 30 | 41 | -11 | 29 | T B H T T T |
| 10 | GAIS | 20 | 7 | 6 | 7 | 25 | 18 | 7 | 27 | H T B B T H |
| 11 | Brommapojkarna | 21 | 7 | 6 | 8 | 30 | 35 | -5 | 27 | H T T B T B |
| 12 | Mjallby AIF | 20 | 5 | 6 | 9 | 26 | 34 | -8 | 21 | B T B B B H |
| 13 | Kalmar | 21 | 5 | 4 | 12 | 21 | 31 | -10 | 19 | B B H B B B |
| 14 | Degerfors IF | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 | 31 | -12 | 19 | B T T B B T |
| 15 | Orgryte | 21 | 3 | 6 | 12 | 24 | 47 | -23 | 15 | B B H B H B |
| 16 | Halmstads | 21 | 2 | 5 | 14 | 14 | 39 | -25 | 11 | B B H T B B |
UEFA qualifying
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển