Phong độ Brommapojkarna gần đây, KQ Brommapojkarna mới nhất

Phong độ Brommapojkarna gần đây

  • 13/09/2026
    Hammarby
    Brommapojkarna
    2 - 1
    L
  • 06/09/2026
    Brommapojkarna
    Elfsborg
    1 - 0
    W
  • 01/09/2026
    GAIS
    Brommapojkarna
    2 - 0
    L
  • 23/08/2026
    Brommapojkarna
    Degerfors IF
    0 - 0
    W
  • 16/08/2026
    Brommapojkarna
    Orgryte
    1 - 0
    W
  • 11/08/2026
    IK Sirius FK
    Brommapojkarna
    2 - 2
    D
  • 02/08/2026
    Brommapojkarna
    Malmo FF
    0 - 0
    L
  • 26/07/2026
    Brommapojkarna
    Hammarby
    0 - 0
    D
  • 18/07/2026
    IFK Goteborg
    Brommapojkarna 1
    0 - 0
    L
  • 27/08/2026
    Falu BS FK
    Brommapojkarna
    1 - 1
    L

Thống kê phong độ Brommapojkarna gần đây, KQ Brommapojkarna mới nhất

Số trận gần nhất Thắng Hòa Bại
10 3 2 5

Thống kê phong độ Brommapojkarna gần đây: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
- VĐQG Thụy Điển 9 3 2 4
- Cúp Quốc Gia Thụy Điển 1 0 0 1

Phong độ Brommapojkarna gần đây: theo giải đấu

    - Kết quả Brommapojkarna mới nhất ở giải VĐQG Thụy Điển

  • 13/09/2026
    Hammarby
    Brommapojkarna
    2 - 1
    L
  • 06/09/2026
    Brommapojkarna
    Elfsborg
    1 - 0
    W
  • 01/09/2026
    GAIS
    Brommapojkarna
    2 - 0
    L
  • 23/08/2026
    Brommapojkarna
    Degerfors IF
    0 - 0
    W
  • 16/08/2026
    Brommapojkarna
    Orgryte
    1 - 0
    W
  • 11/08/2026
    IK Sirius FK
    Brommapojkarna
    2 - 2
    D
  • 02/08/2026
    Brommapojkarna
    Malmo FF
    0 - 0
    L
  • 26/07/2026
    Brommapojkarna
    Hammarby
    0 - 0
    D
  • 18/07/2026
    IFK Goteborg
    Brommapojkarna 1
    0 - 0
    L
  • - Kết quả Brommapojkarna mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Thụy Điển

  • 27/08/2026
    Falu BS FK
    Brommapojkarna
    1 - 1
    L

Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Brommapojkarna gần đây

Số trận Thắng Hòa Bại
Brommapojkarna (sân nhà) 5 3 0 0
Brommapojkarna (sân khách) 5 0 0 5
Ghi chú:
Thắng: là số trận Brommapojkarna thắng
Bại: là số trận Brommapojkarna thua

BXH VĐQG Thụy Điển mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 IK Sirius FK 20 14 3 3 48 27 21 45 T H B B B T
2 Hammarby 21 12 4 5 48 20 28 40 T T T B H T
3 Djurgardens 20 12 2 6 44 19 25 38 B B T T T T
4 Elfsborg 21 9 7 5 29 21 8 34 T T H T B T
5 Malmo FF 21 10 3 8 37 31 6 33 B T B T H T
6 Hacken 21 8 9 4 34 30 4 33 B T T B H H
7 AIK Solna 20 9 5 6 29 31 -2 32 B T T T H B
8 Vasteras SK FK 21 9 5 7 32 35 -3 32 T B H T B T
9 IFK Goteborg 21 8 5 8 30 41 -11 29 T B H T T T
10 GAIS 20 7 6 7 25 18 7 27 H T B B T H
11 Brommapojkarna 21 7 6 8 30 35 -5 27 H T T B T B
12 Mjallby AIF 20 5 6 9 26 34 -8 21 B T B B B H
13 Kalmar 21 5 4 12 21 31 -10 19 B B H B B B
14 Degerfors IF 20 5 4 11 19 31 -12 19 B T T B B T
15 Orgryte 21 3 6 12 24 47 -23 15 B B H B H B
16 Halmstads 21 2 5 14 14 39 -25 11 B B H T B B

UEFA qualifying UEFA ECL play-offs Relegation Play-offs Relegation
Cập nhật:
" "