Phong độ Fenerbahce gần đây, KQ Fenerbahce mới nhất
Phong độ Fenerbahce gần đây
-
10/09/2026FenerbahceAS Roma0 - 1D
-
27/08/2026LyonFenerbahce0 - 2W
-
19/08/2026FenerbahceLyon0 - 1D
-
12/08/2026Sturm GrazFenerbahce0 - 0W
-
06/08/2026FenerbahceSturm Graz2 - 0W
-
30/07/2026Gornik ZabrzeFenerbahce1 - 1D
-
06/09/2026FenerbahceBesiktas JK1 - 1L
-
31/08/2026SamsunsporFenerbahce0 - 1W
-
23/08/2026FenerbahceKonyaspor3 - 1W
-
16/08/2026GenclerbirligiFenerbahce1 - 1L
Thống kê phong độ Fenerbahce gần đây, KQ Fenerbahce mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 3 | 2 |
Thống kê phong độ Fenerbahce gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp C1 Châu Âu | 6 | 3 | 3 | 0 |
| - VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 4 | 2 | 0 | 2 |
Phong độ Fenerbahce gần đây: theo giải đấu
-
10/09/2026FenerbahceAS Roma0 - 1D
-
27/08/2026LyonFenerbahce0 - 2W
-
19/08/2026FenerbahceLyon0 - 1D
-
12/08/2026Sturm GrazFenerbahce0 - 0W
-
06/08/2026FenerbahceSturm Graz2 - 0W
-
30/07/2026Gornik ZabrzeFenerbahce1 - 1D
-
06/09/2026FenerbahceBesiktas JK1 - 1L
-
31/08/2026SamsunsporFenerbahce0 - 1W
-
23/08/2026FenerbahceKonyaspor3 - 1W
-
16/08/2026GenclerbirligiFenerbahce1 - 1L
- Kết quả Fenerbahce mới nhất ở giải Cúp C1 Châu Âu
- Kết quả Fenerbahce mới nhất ở giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Fenerbahce gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Fenerbahce (sân nhà) | 8 | 5 | 0 | 0 |
| Fenerbahce (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
BXH VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 | 6 | 7 | 13 | H T T T T |
| 2 | Besiktas JK | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 | 4 | 8 | 12 | T B T T T |
| 3 | Amedspor | 5 | 3 | 1 | 1 | 12 | 5 | 7 | 10 | T B T H T |
| 4 | Kasimpasa | 5 | 2 | 3 | 0 | 7 | 5 | 2 | 9 | H T H H T |
| 5 | Caykur Rizespor | 5 | 3 | 0 | 2 | 5 | 4 | 1 | 9 | T B T B T |
| 6 | Kocaelispor | 5 | 3 | 0 | 2 | 5 | 4 | 1 | 9 | B T T T B |
| 7 | Alanyaspor | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 5 | 1 | 8 | H T B T H |
| 8 | Trabzonspor | 5 | 2 | 1 | 2 | 9 | 5 | 4 | 7 | H T B T B |
| 9 | Corum Belediyespor | 5 | 2 | 1 | 2 | 12 | 10 | 2 | 7 | H B B T T |
| 10 | Gazisehir Gaziantep | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 5 | 2 | 7 | H T B T |
| 11 | Genclerbirligi | 5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 9 | -4 | 7 | T T H B B |
| 12 | Fenerbahce | 4 | 2 | 0 | 2 | 8 | 6 | 2 | 6 | B T T B |
| 13 | Samsunspor | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 11 | -5 | 4 | H T B B B |
| 14 | Istanbul Basaksehir | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 11 | -5 | 4 | T B H B B |
| 15 | Erzurum BB | 5 | 1 | 1 | 3 | 2 | 11 | -9 | 4 | B B H T B |
| 16 | Konyaspor | 5 | 1 | 0 | 4 | 4 | 8 | -4 | 3 | B B B B T |
| 17 | Eyupspor | 5 | 1 | 0 | 4 | 2 | 8 | -6 | 3 | B B T B B |
| 18 | Goztepe | 5 | 0 | 2 | 3 | 9 | 13 | -4 | 2 | H B B B H |
UEFA CL qualifying
UEFA CL play-offs
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation
Cập nhật: