Phong độ Lampang FC gần đây, KQ Lampang FC mới nhất
Phong độ Lampang FC gần đây
-
10/05/2025Phrae United FCLampang FC 21 - 0L
-
03/05/2025Lampang FCPhrae United FC2 - 2D
-
26/04/2025DP KanchanaburiLampang FC0 - 0D
-
20/04/2025Lampang FCJL Chiangmai United FC0 - 0W
-
05/04/2025Ayutthaya UnitedLampang FC1 - 0L
-
02/04/2025Lampang FCPattaya Discovery United FC1 - 0W
-
29/03/20251 Suphanburi FCLampang FC 10 - 0D
-
09/03/2025Nakhon Si United FCLampang FC2 - 1L
-
02/03/2025Lampang FCBEC Tero Sasana0 - 1W
-
23/02/2025Chanthaburi FCLampang FC1 - 0L
Thống kê phong độ Lampang FC gần đây, KQ Lampang FC mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 3 | 4 |
Thống kê phong độ Lampang FC gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Hạng nhất Thái Lan | 10 | 3 | 3 | 4 |
Phong độ Lampang FC gần đây: theo giải đấu
-
10/05/2025Phrae United FCLampang FC 21 - 0L
-
03/05/2025Lampang FCPhrae United FC2 - 2D
-
26/04/2025DP KanchanaburiLampang FC0 - 0D
-
20/04/2025Lampang FCJL Chiangmai United FC0 - 0W
-
05/04/2025Ayutthaya UnitedLampang FC1 - 0L
-
02/04/2025Lampang FCPattaya Discovery United FC1 - 0W
-
29/03/20251 Suphanburi FCLampang FC 10 - 0D
-
09/03/2025Nakhon Si United FCLampang FC2 - 1L
-
02/03/2025Lampang FCBEC Tero Sasana0 - 1W
-
23/02/2025Chanthaburi FCLampang FC1 - 0L
- Kết quả Lampang FC mới nhất ở giải Hạng nhất Thái Lan
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Lampang FC gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Lampang FC (sân nhà) | 6 | 3 | 0 | 0 |
| Lampang FC (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH Hạng nhất Thái Lan mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BEC Tero Sasana | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 0 | 4 | 6 | T T |
| 2 | Khonkaen United | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 0 | 4 | 6 | T T |
| 3 | DP Kanchanaburi | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 4 | T H |
| 4 | Uttaradit | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 2 | 4 | H T |
| 5 | Muang Thong United | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 | H T |
| 6 | Muang Loei United | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 2 | 3 | B T |
| 7 | Nong Bua Lamphu | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 | 3 | T B |
| 8 | Satun United | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 0 | 3 | B T |
| 9 | JL Chiangmai United FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 3 | B T |
| 10 | Chainat FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | -1 | 3 | T B |
| 11 | Pattaya Discovery United FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 | 3 | T B |
| 12 | Nakhon Pathom FC | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2 | H H |
| 13 | Nakhon Ratchasima | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | -1 | 1 | H B |
| 14 | Chanthaburi FC | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | -1 | 1 | B H |
| 15 | Songkhla FC | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 | -2 | 1 | H B |
| 16 | Phrae United FC | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | -2 | 1 | B H |
| 17 | Mahasarakham United FC | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | -3 | 1 | H B |
| 18 | Kasetsart FC | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | -4 | 0 | B B |
Upgrade Team
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Thái Lan