Phong độ UD Melilla gần đây, KQ UD Melilla mới nhất
Phong độ UD Melilla gần đây
-
12/09/2026UD MelillaCD Huetor Vega2 - 0W
-
05/09/2026TorredonjimenoUD Melilla0 - 1W
-
09/09/2026UD MelillaConil CF0 - 1L
-
29/08/2026Mijas Las LagunasUD Melilla0 - 0D
-
Pen [6-5]
-
23/08/20261 CD Linares DeportivoUD Melilla0 - 1W
-
23/08/2026CD RinconUD Melilla0 - 2W
-
16/08/2026Lucena CFUD Melilla0 - 0D
-
15/08/2026Atletico CentralUD Melilla0 - 1D
-
03/05/2026Atletico MalaguenoUD Melilla1 - 0D
-
26/04/2026UD MelillaCD Linares Deportivo1 - 2L
Thống kê phong độ UD Melilla gần đây, KQ UD Melilla mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 4 | 2 |
Thống kê phong độ UD Melilla gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp Liên Đoàn Tây Ban Nha | 1 | 0 | 0 | 1 |
| - Giao hữu CLB | 5 | 2 | 3 | 0 |
| - Hạng 4 Tây Ban Nha | 2 | 2 | 0 | 0 |
| - Hạng 3 Tây Ban Nha | 2 | 0 | 1 | 1 |
Phong độ UD Melilla gần đây: theo giải đấu
-
09/09/2026UD MelillaConil CF0 - 1L
-
29/08/2026Mijas Las LagunasUD Melilla0 - 0D
-
Pen [6-5]
-
23/08/20261 CD Linares DeportivoUD Melilla0 - 1W
-
23/08/2026CD RinconUD Melilla0 - 2W
-
16/08/2026Lucena CFUD Melilla0 - 0D
-
15/08/2026Atletico CentralUD Melilla0 - 1D
-
12/09/2026UD MelillaCD Huetor Vega2 - 0W
-
05/09/2026TorredonjimenoUD Melilla0 - 1W
-
03/05/2026Atletico MalaguenoUD Melilla1 - 0D
-
26/04/2026UD MelillaCD Linares Deportivo1 - 2L
- Kết quả UD Melilla mới nhất ở giải Cúp Liên Đoàn Tây Ban Nha
- Kết quả UD Melilla mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả UD Melilla mới nhất ở giải Hạng 4 Tây Ban Nha
- Kết quả UD Melilla mới nhất ở giải Hạng 3 Tây Ban Nha
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập UD Melilla gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| UD Melilla (sân nhà) | 8 | 4 | 0 | 0 |
| UD Melilla (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
BXH Spain Primera Division RFEF mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Villarreal B | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 2 | 5 | 9 | T T T |
| 2 | Atletico de Madrid B | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 2 | 6 | 7 | H T T |
| 3 | Gimnastic Tarragona | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 7 | T H T |
| 4 | Real Jaen CF | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 7 | T H T |
| 5 | Ibiza Eivissa | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 4 | 2 | 6 | B T T |
| 6 | Real Murcia | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 5 | 1 | 6 | T T B |
| 7 | Real Zaragoza | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 5 | 0 | 6 | B T T |
| 8 | FC Cartagena | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 2 | 2 | 5 | T H H |
| 9 | Aguilas CF | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 4 | -1 | 4 | H B T |
| 10 | Real Madrid Castilla | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 4 | H T B |
| 11 | Antequera CF | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 0 | 4 | T B H |
| 12 | SD Huesca | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 5 | -2 | 4 | T H B |
| 13 | AD Alcorcon | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | 0 | 3 | H H H |
| 14 | Sant Andreu | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | -1 | 3 | B T B |
| 15 | Hercules | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 5 | -2 | 3 | B B T |
| 16 | CF Rayo Majadahonda | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 5 | -2 | 1 | B B H |
| 17 | Juventud Torremolinos CF | 3 | 0 | 1 | 2 | 5 | 8 | -3 | 1 | H B B |
| 18 | CE Europa | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 5 | -4 | 1 | B H B |
| 19 | Teruel | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 5 | -5 | 1 | H B B |
| 20 | Algeciras | 3 | 0 | 0 | 3 | 4 | 9 | -5 | 0 | B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Tây Ban Nha