Phong độ SD Huesca gần đây, KQ SD Huesca mới nhất
Phong độ SD Huesca gần đây
-
13/09/2026SD HuescaVillarreal B0 - 2L
-
06/09/20262 Real Jaen CFSD Huesca2 - 2D
-
30/08/2026SD HuescaSant Andreu0 - 0W
-
22/08/2026SD HuescaBarbastro0 - 0W
-
16/08/2026SD HuescaTeruel2 - 0W
-
14/08/2026Gimnastic TarragonaSD Huesca0 - 1D
-
Pen [2-4]
-
07/08/2026SD HuescaAndorra FC1 - 0W
-
05/08/2026SD HuescaUD Logrones0 - 1L
-
02/08/2026Real Sociedad BSD Huesca0 - 1W
-
25/07/2026SD HuescaPetro Atletico de Luanda1 - 0W
Thống kê phong độ SD Huesca gần đây, KQ SD Huesca mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 6 | 2 | 2 |
Thống kê phong độ SD Huesca gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Giao hữu CLB | 7 | 5 | 1 | 1 |
| - Spain Primera Division RFEF | 3 | 1 | 1 | 1 |
Phong độ SD Huesca gần đây: theo giải đấu
-
22/08/2026SD HuescaBarbastro0 - 0W
-
16/08/2026SD HuescaTeruel2 - 0W
-
14/08/2026Gimnastic TarragonaSD Huesca0 - 1D
-
Pen [2-4]
-
07/08/2026SD HuescaAndorra FC1 - 0W
-
05/08/2026SD HuescaUD Logrones0 - 1L
-
02/08/2026Real Sociedad BSD Huesca0 - 1W
-
25/07/2026SD HuescaPetro Atletico de Luanda1 - 0W
-
13/09/2026SD HuescaVillarreal B0 - 2L
-
06/09/20262 Real Jaen CFSD Huesca2 - 2D
-
30/08/2026SD HuescaSant Andreu0 - 0W
- Kết quả SD Huesca mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả SD Huesca mới nhất ở giải Spain Primera Division RFEF
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập SD Huesca gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| SD Huesca (sân nhà) | 8 | 6 | 0 | 0 |
| SD Huesca (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
BXH Hạng 2 Tây Ban Nha mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Castellon | 5 | 4 | 1 | 0 | 7 | 2 | 5 | 13 | T H T T T |
| 2 | Mallorca | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 2 | 5 | 10 | T B T H T |
| 3 | Tenerife | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 3 | 4 | 10 | T T B H T |
| 4 | Las Palmas | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 6 | 1 | 10 | T T B H T |
| 5 | Almeria | 5 | 3 | 0 | 2 | 8 | 4 | 4 | 9 | T B B T T |
| 6 | Eibar | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 3 | 3 | 9 | B T T T |
| 7 | Leganes | 5 | 2 | 2 | 1 | 3 | 3 | 0 | 8 | H T T H B |
| 8 | Real Oviedo | 5 | 2 | 2 | 1 | 4 | 1 | 3 | 8 | H B T H T |
| 9 | Burgos CF | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 6 | 2 | 8 | T B H H T |
| 10 | Real Sociedad B | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 6 | 2 | 8 | B T H H T |
| 11 | Granada CF | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 5 | 1 | 8 | H T T B H |
| 12 | Sabadell | 5 | 2 | 2 | 1 | 4 | 4 | 0 | 8 | H H T T B |
| 13 | Girona | 5 | 2 | 1 | 2 | 10 | 7 | 3 | 7 | H B T T B |
| 14 | Celta vigo b | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 4 | 3 | 7 | H T B T |
| 15 | Sporting Gijon | 5 | 2 | 1 | 2 | 2 | 3 | -1 | 7 | H T T B B |
| 16 | Eldense | 5 | 1 | 2 | 2 | 3 | 6 | -3 | 5 | B H B H T |
| 17 | Real Valladolid | 5 | 1 | 1 | 3 | 2 | 7 | -5 | 4 | B B H T B |
| 18 | Andorra FC | 5 | 1 | 0 | 4 | 8 | 10 | -2 | 3 | T B B B B |
| 19 | Cadiz | 5 | 0 | 3 | 2 | 5 | 7 | -2 | 3 | H H H B B |
| 20 | Cordoba | 5 | 1 | 0 | 4 | 7 | 12 | -5 | 3 | B T B B B |
| 21 | Albacete | 5 | 0 | 1 | 4 | 3 | 8 | -5 | 1 | B B B B H |
| 22 | AD Ceuta | 5 | 0 | 0 | 5 | 2 | 15 | -13 | 0 | B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Tây Ban Nha