Phong độ Numancia gần đây, KQ Numancia mới nhất
Phong độ Numancia gần đây
-
13/09/2026NumanciaAtletico Madrid C1 - 0W
-
06/09/2026CD Atletico PasoNumancia0 - 1W
-
17/05/2026UD PoblenseNumancia1 - 0L
-
10/05/2026NumanciaUD Poblense0 - 0L
-
03/05/2026NumanciaMarino luanco1 - 0W
-
27/08/2026NumanciaUtebo FC0 - 1W
-
23/08/2026NumanciaZaragoza1 - 0W
-
16/08/2026NumanciaReal Madrid C0 - 0D
-
12/08/2026NumanciaBarbastro2 - 0D
-
09/08/2026SD LogronesNumancia0 - 0D
Thống kê phong độ Numancia gần đây, KQ Numancia mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 3 | 2 |
Thống kê phong độ Numancia gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Giao hữu CLB | 5 | 2 | 3 | 0 |
| - Hạng 3 Tây Ban Nha | 5 | 3 | 0 | 2 |
Phong độ Numancia gần đây: theo giải đấu
-
27/08/2026NumanciaUtebo FC0 - 1W
-
23/08/2026NumanciaZaragoza1 - 0W
-
16/08/2026NumanciaReal Madrid C0 - 0D
-
12/08/2026NumanciaBarbastro2 - 0D
-
09/08/2026SD LogronesNumancia0 - 0D
-
13/09/2026NumanciaAtletico Madrid C1 - 0W
-
06/09/2026CD Atletico PasoNumancia0 - 1W
-
17/05/2026UD PoblenseNumancia1 - 0L
-
10/05/2026NumanciaUD Poblense0 - 0L
-
03/05/2026NumanciaMarino luanco1 - 0W
- Kết quả Numancia mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Numancia mới nhất ở giải Hạng 3 Tây Ban Nha
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Numancia gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Numancia (sân nhà) | 8 | 5 | 0 | 0 |
| Numancia (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
BXH Hạng 3 Tây Ban Nha mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Numancia | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 0 | 4 | 6 | T T |
| 2 | UD San Sebastian Reyes | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 6 | T T |
| 3 | CF Salmantino | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 6 | T T |
| 4 | UB Conquense | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 1 | 4 | H T |
| 5 | Albacete B | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 1 | 4 | H T |
| 6 | CD Guadalajara | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 0 | 3 | B T |
| 7 | Real Valladol B | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 3 | T B |
| 8 | RSD Alcala Henares | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 2 | 3 | T B |
| 9 | G. Segoviana | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 2 | 3 | T B |
| 10 | CD Artistico Navalcarnero | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 3 | B T |
| 11 | Atletico Madrid C | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 3 | T B |
| 12 | Real Madrid C | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | H H |
| 13 | CD Atletico Paso | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | -2 | 1 | B H |
| 14 | CS Puertollano | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | -3 | 1 | B H |
| 15 | Getafe B | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 1 | H B |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | -3 | 1 | B H |
| 17 | Real Avila CF | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | -2 | 0 | B B |
| 18 | Atletico Tordesillas | 2 | 0 | 0 | 2 | 4 | 7 | -3 | 0 | B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Tây Ban Nha