Phong độ Girona gần đây, KQ Girona mới nhất
Phong độ Girona gần đây
-
12/09/20261 GironaCastellon1 - 0L
-
05/09/2026Sporting GijonGirona0 - 1W
-
30/08/2026GironaLas Palmas 11 - 0W
-
22/08/2026CordobaGirona2 - 0L
-
17/08/2026GironaLeganes0 - 0D
-
09/08/2026Gimnastic TarragonaGirona0 - 1D
-
07/08/20261 GironaSabadell1 - 0D
-
02/08/2026GironaArsenal0 - 2L
-
29/07/2026GironaCastellon1 - 2D
-
25/07/2026GironaAlaves0 - 0L
Thống kê phong độ Girona gần đây, KQ Girona mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 4 | 4 |
Thống kê phong độ Girona gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Giao hữu CLB | 5 | 0 | 3 | 2 |
| - Hạng 2 Tây Ban Nha | 5 | 2 | 1 | 2 |
Phong độ Girona gần đây: theo giải đấu
-
09/08/2026Gimnastic TarragonaGirona0 - 1D
-
07/08/20261 GironaSabadell1 - 0D
-
02/08/2026GironaArsenal0 - 2L
-
29/07/2026GironaCastellon1 - 2D
-
25/07/2026GironaAlaves0 - 0L
-
12/09/20261 GironaCastellon1 - 0L
-
05/09/2026Sporting GijonGirona0 - 1W
-
30/08/2026GironaLas Palmas 11 - 0W
-
22/08/2026CordobaGirona2 - 0L
-
17/08/2026GironaLeganes0 - 0D
- Kết quả Girona mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Girona mới nhất ở giải Hạng 2 Tây Ban Nha
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Girona gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Girona (sân nhà) | 6 | 2 | 0 | 0 |
| Girona (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH La Liga mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Barcelona | 5 | 5 | 0 | 0 | 21 | 4 | 17 | 15 | T T T T T |
| 2 | Real Madrid | 5 | 4 | 0 | 1 | 14 | 4 | 10 | 12 | T T T B T |
| 3 | Alaves | 5 | 3 | 1 | 1 | 11 | 5 | 6 | 10 | T H T T B |
| 4 | Atletico Madrid | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 | 6 | 4 | 10 | T H T B T |
| 5 | Sevilla | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 6 | 2 | 10 | T T B H T |
| 6 | Deportivo La Coruna | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 | 6 | 3 | 9 | H H T T H |
| 7 | Real Betis | 4 | 3 | 0 | 1 | 5 | 5 | 0 | 9 | T T B T |
| 8 | RCD Espanyol | 5 | 2 | 1 | 2 | 8 | 5 | 3 | 7 | T B B H T |
| 9 | Athletic Bilbao | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 6 | 1 | 7 | B B T T H |
| 10 | Racing Santander | 5 | 2 | 1 | 2 | 9 | 9 | 0 | 7 | H B T B T |
| 11 | Osasuna | 5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 8 | -3 | 7 | H T T B B |
| 12 | Real Sociedad | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 11 | -5 | 7 | B B T H T B |
| 13 | Levante | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 9 | -2 | 5 | B H T H B |
| 14 | Getafe | 5 | 1 | 2 | 2 | 3 | 6 | -3 | 5 | B T B H H |
| 15 | Celta Vigo | 6 | 0 | 4 | 2 | 3 | 6 | -3 | 4 | H B B H H H |
| 16 | Rayo Vallecano | 5 | 1 | 1 | 3 | 8 | 14 | -6 | 4 | B H B T B |
| 17 | Malaga | 5 | 0 | 3 | 2 | 2 | 8 | -6 | 3 | B H B H H |
| 18 | Villarreal | 4 | 0 | 2 | 2 | 6 | 8 | -2 | 2 | H H B B |
| 19 | Elche | 5 | 0 | 2 | 3 | 6 | 13 | -7 | 2 | H B B B H |
| 20 | Valencia | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 | 10 | -9 | 1 | H B B B B |
UEFA CL qualifying
UEFA EL qualifying
UEFA ECL offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Tây Ban Nha