Phong độ CA Cirbonero gần đây, KQ CA Cirbonero mới nhất
Phong độ CA Cirbonero gần đây
-
12/09/2026UDC Txantrea KKECA Cirbonero 11 - 0D
-
05/09/2026CA CirboneroCD Izarra0 - 4L
-
09/05/2026CA CirboneroValle de Egues2 - 0W
-
03/05/2026CD HuarteCA Cirbonero0 - 0L
-
26/04/2026CA CirboneroCD Cortes1 - 1D
-
19/04/2026CD OberenaCA Cirbonero 10 - 0D
-
12/04/2026CA CirboneroCD Izarra0 - 2L
-
02/04/2026BidzalaCA Cirbonero0 - 1W
-
29/03/2026CA CirboneroUDC Txantrea KKE0 - 0W
-
06/08/2026SD EjeaCA Cirbonero2 - 1L
Thống kê phong độ CA Cirbonero gần đây, KQ CA Cirbonero mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 3 | 4 |
Thống kê phong độ CA Cirbonero gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Giao hữu CLB | 1 | 0 | 0 | 1 |
| - Hạng 4 Tây Ban Nha | 9 | 3 | 3 | 3 |
Phong độ CA Cirbonero gần đây: theo giải đấu
-
06/08/2026SD EjeaCA Cirbonero2 - 1L
-
12/09/2026UDC Txantrea KKECA Cirbonero 11 - 0D
-
05/09/2026CA CirboneroCD Izarra0 - 4L
-
09/05/2026CA CirboneroValle de Egues2 - 0W
-
03/05/2026CD HuarteCA Cirbonero0 - 0L
-
26/04/2026CA CirboneroCD Cortes1 - 1D
-
19/04/2026CD OberenaCA Cirbonero 10 - 0D
-
12/04/2026CA CirboneroCD Izarra0 - 2L
-
02/04/2026BidzalaCA Cirbonero0 - 1W
-
29/03/2026CA CirboneroUDC Txantrea KKE0 - 0W
- Kết quả CA Cirbonero mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả CA Cirbonero mới nhất ở giải Hạng 4 Tây Ban Nha
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập CA Cirbonero gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| CA Cirbonero (sân nhà) | 6 | 3 | 0 | 0 |
| CA Cirbonero (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH Hạng 3 Tây Ban Nha mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Numancia | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 0 | 4 | 6 | T T |
| 2 | UD San Sebastian Reyes | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 6 | T T |
| 3 | CF Salmantino | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 6 | T T |
| 4 | UB Conquense | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 1 | 4 | H T |
| 5 | Albacete B | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 1 | 4 | H T |
| 6 | CD Guadalajara | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 0 | 3 | B T |
| 7 | Real Valladol B | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 3 | T B |
| 8 | RSD Alcala Henares | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 2 | 3 | T B |
| 9 | G. Segoviana | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 2 | 3 | T B |
| 10 | CD Artistico Navalcarnero | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 3 | B T |
| 11 | Atletico Madrid C | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 3 | T B |
| 12 | Real Madrid C | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | H H |
| 13 | CD Atletico Paso | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | -2 | 1 | B H |
| 14 | CS Puertollano | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | -3 | 1 | B H |
| 15 | Getafe B | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 1 | H B |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | -3 | 1 | B H |
| 17 | Real Avila CF | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | -2 | 0 | B B |
| 18 | Atletico Tordesillas | 2 | 0 | 0 | 2 | 4 | 7 | -3 | 0 | B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Tây Ban Nha