Phong độ Bergantinos CF gần đây, KQ Bergantinos CF mới nhất
Phong độ Bergantinos CF gần đây
-
13/09/2026Bergantinos CFSD Amorebieta1 - 0W
-
06/09/2026SD GernikaBergantinos CF2 - 1D
-
03/05/2026SamanodBergantinos CF0 - 0W
-
26/04/2026Bergantinos CFUD Ourense1 - 1L
-
18/04/2026Real Oviedo BBergantinos CF0 - 1W
-
12/04/2026Bergantinos CFSarriana0 - 1L
-
10/09/2026Bergantinos CFLeioa1 - 0W
-
01/08/2026Montaneros CFBergantinos CF0 - 1W
-
12/08/2026Bergantinos CFCD Lugo0 - 1L
-
06/08/2026Racing de FerrolBergantinos CF0 - 0D
Thống kê phong độ Bergantinos CF gần đây, KQ Bergantinos CF mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 2 | 3 |
Thống kê phong độ Bergantinos CF gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp Liên Đoàn Tây Ban Nha | 2 | 2 | 0 | 0 |
| - Giao hữu CLB | 2 | 0 | 1 | 1 |
| - Hạng 3 Tây Ban Nha | 6 | 3 | 1 | 2 |
Phong độ Bergantinos CF gần đây: theo giải đấu
-
10/09/2026Bergantinos CFLeioa1 - 0W
-
01/08/2026Montaneros CFBergantinos CF0 - 1W
-
12/08/2026Bergantinos CFCD Lugo0 - 1L
-
06/08/2026Racing de FerrolBergantinos CF0 - 0D
-
13/09/2026Bergantinos CFSD Amorebieta1 - 0W
-
06/09/2026SD GernikaBergantinos CF2 - 1D
-
03/05/2026SamanodBergantinos CF0 - 0W
-
26/04/2026Bergantinos CFUD Ourense1 - 1L
-
18/04/2026Real Oviedo BBergantinos CF0 - 1W
-
12/04/2026Bergantinos CFSarriana0 - 1L
- Kết quả Bergantinos CF mới nhất ở giải Cúp Liên Đoàn Tây Ban Nha
- Kết quả Bergantinos CF mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Bergantinos CF mới nhất ở giải Hạng 3 Tây Ban Nha
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Bergantinos CF gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Bergantinos CF (sân nhà) | 7 | 5 | 0 | 0 |
| Bergantinos CF (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH Hạng 3 Tây Ban Nha mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Numancia | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 0 | 4 | 6 | T T |
| 2 | UD San Sebastian Reyes | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 6 | T T |
| 3 | CF Salmantino | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 6 | T T |
| 4 | UB Conquense | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 1 | 4 | H T |
| 5 | Albacete B | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 1 | 4 | H T |
| 6 | CD Guadalajara | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 0 | 3 | B T |
| 7 | Real Valladol B | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 3 | T B |
| 8 | RSD Alcala Henares | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 2 | 3 | T B |
| 9 | G. Segoviana | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 2 | 3 | T B |
| 10 | CD Artistico Navalcarnero | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 3 | B T |
| 11 | Atletico Madrid C | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 3 | T B |
| 12 | Real Madrid C | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | H H |
| 13 | CD Atletico Paso | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | -2 | 1 | B H |
| 14 | CS Puertollano | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | -3 | 1 | B H |
| 15 | Getafe B | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 1 | H B |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | -3 | 1 | B H |
| 17 | Real Avila CF | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | -2 | 0 | B B |
| 18 | Atletico Tordesillas | 2 | 0 | 0 | 2 | 4 | 7 | -3 | 0 | B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Tây Ban Nha