Phong độ CSKA Pamir Dushanbe gần đây, KQ CSKA Pamir Dushanbe mới nhất
Phong độ CSKA Pamir Dushanbe gần đây
-
14/09/2026CSKA Pamir DushanbeRavshan Kulob0 - 0L
-
06/09/2026CSKA Pamir DushanbeFK Eskhata0 - 0W
-
15/08/2026CSKA Pamir DushanbeVakhsh Bokhtar0 - 1D
-
01/08/2026KhujandCSKA Pamir Dushanbe0 - 1D
-
26/06/2026CSKA Pamir DushanbeKhosilot Parkhar1 - 1L
-
12/06/2026CSKA Pamir DushanbeFK Parvoz Bobojon Ghafurov1 - 1L
-
16/05/2026CSKA Pamir DushanbeRegar-TadAZ Tursunzoda1 - 1L
-
09/05/2026Sardor TursunzodaCSKA Pamir Dushanbe0 - 1W
-
03/05/2026CSKA Pamir DushanbeFC Istaravshan1 - 0W
-
26/04/2026Ravshan KulobCSKA Pamir Dushanbe0 - 1W
Thống kê phong độ CSKA Pamir Dushanbe gần đây, KQ CSKA Pamir Dushanbe mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 2 | 4 |
Thống kê phong độ CSKA Pamir Dushanbe gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Tajikistan | 10 | 4 | 2 | 4 |
Phong độ CSKA Pamir Dushanbe gần đây: theo giải đấu
-
14/09/2026CSKA Pamir DushanbeRavshan Kulob0 - 0L
-
06/09/2026CSKA Pamir DushanbeFK Eskhata0 - 0W
-
15/08/2026CSKA Pamir DushanbeVakhsh Bokhtar0 - 1D
-
01/08/2026KhujandCSKA Pamir Dushanbe0 - 1D
-
26/06/2026CSKA Pamir DushanbeKhosilot Parkhar1 - 1L
-
12/06/2026CSKA Pamir DushanbeFK Parvoz Bobojon Ghafurov1 - 1L
-
16/05/2026CSKA Pamir DushanbeRegar-TadAZ Tursunzoda1 - 1L
-
09/05/2026Sardor TursunzodaCSKA Pamir Dushanbe0 - 1W
-
03/05/2026CSKA Pamir DushanbeFC Istaravshan1 - 0W
-
26/04/2026Ravshan KulobCSKA Pamir Dushanbe0 - 1W
- Kết quả CSKA Pamir Dushanbe mới nhất ở giải VĐQG Tajikistan
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập CSKA Pamir Dushanbe gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| CSKA Pamir Dushanbe (sân nhà) | 6 | 4 | 0 | 0 |
| CSKA Pamir Dushanbe (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH VĐQG Tajikistan mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Istiklol Dushanbe | 15 | 10 | 4 | 1 | 20 | 4 | 16 | 34 | T T B T T T |
| 2 | Khosilot Parkhar | 16 | 9 | 4 | 3 | 32 | 17 | 15 | 31 | T T T H T B |
| 3 | Regar-TadAZ Tursunzoda | 15 | 9 | 4 | 2 | 19 | 8 | 11 | 31 | T T T T B H |
| 4 | CSKA Pamir Dushanbe | 15 | 7 | 3 | 5 | 17 | 17 | 0 | 24 | B B H H T B |
| 5 | Ravshan Kulob | 17 | 6 | 4 | 7 | 23 | 19 | 4 | 22 | B H B H B T |
| 6 | Khujand | 15 | 5 | 6 | 4 | 14 | 11 | 3 | 21 | H B T H T H |
| 7 | Barkchi Hisor | 15 | 6 | 3 | 6 | 22 | 23 | -1 | 21 | T T H H H T |
| 8 | FC Khatlon | 16 | 4 | 8 | 4 | 24 | 23 | 1 | 20 | B H T H H H |
| 9 | FK Eskhata | 16 | 4 | 4 | 8 | 19 | 31 | -12 | 16 | B B B H H B |
| 10 | FK Parvoz Bobojon Ghafurov | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 | 30 | -15 | 15 | B H B B B T |
| 11 | Sardor Tursunzoda | 15 | 2 | 5 | 8 | 23 | 29 | -6 | 11 | B H B T H H |
| 12 | FC Istaravshan | 15 | 0 | 6 | 9 | 13 | 29 | -16 | 6 | H H B B H B |
AFC CL2
AFC Champions League 2 qualification
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Tajikistan