Phong độ Radomlje gần đây, KQ Radomlje mới nhất
Phong độ Radomlje gần đây
-
14/09/2026RadomljeMaribor0 - 2L
-
05/09/2026NK NaftaRadomlje0 - 0L
-
29/08/2026RadomljeNK Olimpija Ljubljana0 - 0D
-
16/08/20261 RadomljeNK Aluminij1 - 3L
-
10/08/2026NK Mura 05Radomlje0 - 1W
-
02/08/2026RadomljeNK Bravo0 - 1L
-
27/07/2026FC KoperRadomlje0 - 2D
-
18/07/2026RadomljeNK Brinje Grosuplje0 - 1L
-
09/09/2026NK Rudar TrbovljeRadomlje0 - 0W
-
10/07/2026RadomljeNK Varteks Varazdin0 - 1L
Thống kê phong độ Radomlje gần đây, KQ Radomlje mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 2 | 6 |
Thống kê phong độ Radomlje gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Slovenia | 8 | 1 | 2 | 5 |
| - Giao hữu CLB | 1 | 0 | 0 | 1 |
| - Cúp Quốc Gia Slovenia | 1 | 1 | 0 | 0 |
Phong độ Radomlje gần đây: theo giải đấu
-
14/09/2026RadomljeMaribor0 - 2L
-
05/09/2026NK NaftaRadomlje0 - 0L
-
29/08/2026RadomljeNK Olimpija Ljubljana0 - 0D
-
16/08/20261 RadomljeNK Aluminij1 - 3L
-
10/08/2026NK Mura 05Radomlje0 - 1W
-
02/08/2026RadomljeNK Bravo0 - 1L
-
27/07/2026FC KoperRadomlje0 - 2D
-
18/07/2026RadomljeNK Brinje Grosuplje0 - 1L
-
10/07/2026RadomljeNK Varteks Varazdin0 - 1L
-
09/09/2026NK Rudar TrbovljeRadomlje0 - 0W
- Kết quả Radomlje mới nhất ở giải VĐQG Slovenia
- Kết quả Radomlje mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Radomlje mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Slovenia
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Radomlje gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Radomlje (sân nhà) | 4 | 2 | 0 | 0 |
| Radomlje (sân khách) | 6 | 0 | 0 | 6 |
BXH VĐQG Slovenia mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maribor | 9 | 5 | 4 | 0 | 17 | 6 | 11 | 19 | T H T T H T |
| 2 | NK Bravo | 9 | 4 | 3 | 2 | 10 | 9 | 1 | 15 | H H B T H T |
| 3 | FC Koper | 9 | 4 | 3 | 2 | 9 | 8 | 1 | 15 | B H T T T B |
| 4 | NK Olimpija Ljubljana | 9 | 4 | 2 | 3 | 9 | 6 | 3 | 14 | B H T H T T |
| 5 | NK Nafta | 9 | 4 | 1 | 4 | 17 | 14 | 3 | 13 | H B B B T T |
| 6 | NK Aluminij | 9 | 3 | 3 | 3 | 14 | 9 | 5 | 12 | T T B B H T |
| 7 | NK Publikum Celje | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 | 11 | 0 | 11 | T T B T B B |
| 8 | NK Brinje Grosuplje | 9 | 2 | 2 | 5 | 12 | 17 | -5 | 8 | H B B T B B |
| 9 | NK Mura 05 | 9 | 2 | 2 | 5 | 10 | 21 | -11 | 8 | B T B B H B |
| 10 | Radomlje | 8 | 1 | 2 | 5 | 8 | 16 | -8 | 5 | B T B H B B |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Slovenia