Phong độ NK Nafta gần đây, KQ NK Nafta mới nhất
Phong độ NK Nafta gần đây
-
12/09/2026NK Brinje GrosupljeNK Nafta0 - 0W
-
05/09/2026NK NaftaRadomlje0 - 0W
-
31/08/2026NK NaftaMaribor1 - 2L
-
22/08/2026NK Olimpija LjubljanaNK Nafta0 - 0L
-
15/08/2026NK NaftaNK Publikum Celje1 - 2L
-
09/08/20261 NK AluminijNK Nafta1 - 0D
-
01/08/2026NK NaftaNK Mura 052 - 1W
-
26/07/20261 NK BravoNK Nafta0 - 1W
-
17/07/2026NK NaftaFC Koper0 - 1L
-
11/07/2026NK NaftaPartizan Belgrade0 - 1L
Thống kê phong độ NK Nafta gần đây, KQ NK Nafta mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 1 | 5 |
Thống kê phong độ NK Nafta gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Slovenia | 9 | 4 | 1 | 4 |
| - Giao hữu CLB | 1 | 0 | 0 | 1 |
Phong độ NK Nafta gần đây: theo giải đấu
-
12/09/2026NK Brinje GrosupljeNK Nafta0 - 0W
-
05/09/2026NK NaftaRadomlje0 - 0W
-
31/08/2026NK NaftaMaribor1 - 2L
-
22/08/2026NK Olimpija LjubljanaNK Nafta0 - 0L
-
15/08/2026NK NaftaNK Publikum Celje1 - 2L
-
09/08/20261 NK AluminijNK Nafta1 - 0D
-
01/08/2026NK NaftaNK Mura 052 - 1W
-
26/07/20261 NK BravoNK Nafta0 - 1W
-
17/07/2026NK NaftaFC Koper0 - 1L
-
11/07/2026NK NaftaPartizan Belgrade0 - 1L
- Kết quả NK Nafta mới nhất ở giải VĐQG Slovenia
- Kết quả NK Nafta mới nhất ở giải Giao hữu CLB
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập NK Nafta gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| NK Nafta (sân nhà) | 5 | 4 | 0 | 0 |
| NK Nafta (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
BXH Hạng 2 Slovenia mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tabor Sezana | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 | 1 | 15 | 16 | T T T T H T |
| 2 | NK Bilje | 6 | 4 | 0 | 2 | 14 | 12 | 2 | 12 | T T B B T T |
| 3 | MNK FC Ljubljana | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 5 | 6 | 10 | T T T B H B |
| 4 | ND Beltinci | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 8 | 3 | 10 | T B T B T H |
| 5 | NK Dren Vrhnika | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 6 | 2 | 10 | B T T B T H |
| 6 | NK Jesenice | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 8 | 1 | 10 | B H T T B T |
| 7 | Bistrica | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 9 | -1 | 10 | H B T T B T |
| 8 | NK Svoboda Ljubljana | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 11 | -3 | 10 | B T T T B H |
| 9 | NK Rudar Velenje | 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 9 | 2 | 9 | B T B T B T |
| 10 | Triglav Gorenjska | 5 | 3 | 0 | 2 | 6 | 4 | 2 | 9 | T B T T B |
| 11 | Krka | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 9 | -2 | 7 | H B B B T T |
| 12 | NK Primorje | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 11 | -4 | 7 | B T B T H B |
| 13 | Jadran Dekani | 6 | 1 | 3 | 2 | 3 | 3 | 0 | 6 | T B B H H H |
| 14 | Krsko Posavlje | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 12 | -7 | 5 | T H B H B B |
| 15 | NK Brezice | 5 | 0 | 1 | 4 | 4 | 8 | -4 | 1 | B B B H B |
| 16 | Dravinja | 6 | 0 | 1 | 5 | 4 | 16 | -12 | 1 | B B B B H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Slovenia