Phong độ Maribor gần đây, KQ Maribor mới nhất
Phong độ Maribor gần đây
-
14/09/2026RadomljeMaribor0 - 2W
-
06/09/2026MariborNK Mura 05 11 - 1D
-
31/08/2026NK NaftaMaribor1 - 2W
-
24/08/2026MariborNK Bravo 10 - 1W
-
16/08/2026NK Olimpija LjubljanaMaribor1 - 0D
-
10/08/2026MariborFC Koper1 - 0W
-
02/08/2026NK Publikum CeljeMaribor0 - 1D
-
26/07/2026MariborNK Brinje Grosuplje1 - 0W
-
19/07/2026NK AluminijMaribor0 - 0D
-
05/08/2026Varteks VarazdinMaribor0 - 0D
Thống kê phong độ Maribor gần đây, KQ Maribor mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 5 | 0 |
Thống kê phong độ Maribor gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Slovenia | 9 | 5 | 4 | 0 |
| - Giao hữu CLB | 1 | 0 | 1 | 0 |
Phong độ Maribor gần đây: theo giải đấu
-
14/09/2026RadomljeMaribor0 - 2W
-
06/09/2026MariborNK Mura 05 11 - 1D
-
31/08/2026NK NaftaMaribor1 - 2W
-
24/08/2026MariborNK Bravo 10 - 1W
-
16/08/2026NK Olimpija LjubljanaMaribor1 - 0D
-
10/08/2026MariborFC Koper1 - 0W
-
02/08/2026NK Publikum CeljeMaribor0 - 1D
-
26/07/2026MariborNK Brinje Grosuplje1 - 0W
-
19/07/2026NK AluminijMaribor0 - 0D
-
05/08/2026Varteks VarazdinMaribor0 - 0D
- Kết quả Maribor mới nhất ở giải VĐQG Slovenia
- Kết quả Maribor mới nhất ở giải Giao hữu CLB
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Maribor gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Maribor (sân nhà) | 10 | 5 | 0 | 0 |
| Maribor (sân khách) | 0 | 0 | 0 | 0 |
BXH VĐQG Slovenia mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maribor | 9 | 5 | 4 | 0 | 17 | 6 | 11 | 19 | T H T T H T |
| 2 | NK Bravo | 9 | 4 | 3 | 2 | 10 | 9 | 1 | 15 | H H B T H T |
| 3 | FC Koper | 9 | 4 | 3 | 2 | 9 | 8 | 1 | 15 | B H T T T B |
| 4 | NK Olimpija Ljubljana | 9 | 4 | 2 | 3 | 9 | 6 | 3 | 14 | B H T H T T |
| 5 | NK Nafta | 9 | 4 | 1 | 4 | 17 | 14 | 3 | 13 | H B B B T T |
| 6 | NK Aluminij | 9 | 3 | 3 | 3 | 14 | 9 | 5 | 12 | T T B B H T |
| 7 | NK Publikum Celje | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 | 11 | 0 | 11 | T T B T B B |
| 8 | NK Brinje Grosuplje | 9 | 2 | 2 | 5 | 12 | 17 | -5 | 8 | H B B T B B |
| 9 | NK Mura 05 | 9 | 2 | 2 | 5 | 10 | 21 | -11 | 8 | B T B B H B |
| 10 | Radomlje | 8 | 1 | 2 | 5 | 8 | 16 | -8 | 5 | B T B H B B |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Slovenia