Phong độ Spartak Trnava gần đây, KQ Spartak Trnava mới nhất
Phong độ Spartak Trnava gần đây
-
13/09/2026Spartak TrnavaFK Kosice2 - 1W
-
07/09/2026MFK RuzomberokSpartak Trnava1 - 0D
-
31/08/2026Spartak TrnavaMSK Zilina1 - 2L
-
23/08/20261 TrencinSpartak Trnava0 - 1W
-
16/08/2026Spartak TrnavaMichalovce 10 - 0W
-
09/08/2026Spartak TrnavaDukla Banska Bystrica 13 - 0W
-
03/08/2026KFC KomarnoSpartak Trnava0 - 1W
-
02/09/2026MSK PuchovSpartak Trnava1 - 1W
-
19/08/2026Spartak TrnavaTrencianske Stankovce0 - 0W
-
29/07/2026CSKA 1948 SofiaSpartak Trnava0 - 0D
-
90phút [0-0], 120phút [0-0]Pen [5-3]
Thống kê phong độ Spartak Trnava gần đây, KQ Spartak Trnava mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 7 | 2 | 1 |
Thống kê phong độ Spartak Trnava gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp C3 Châu Âu | 1 | 0 | 1 | 0 |
| - VĐQG Slovakia | 7 | 5 | 1 | 1 |
| - Cúp Quốc Gia Slovakia | 2 | 2 | 0 | 0 |
Phong độ Spartak Trnava gần đây: theo giải đấu
-
29/07/2026CSKA 1948 SofiaSpartak Trnava0 - 0D
-
90phút [0-0], 120phút [0-0]Pen [5-3]
-
13/09/2026Spartak TrnavaFK Kosice2 - 1W
-
07/09/2026MFK RuzomberokSpartak Trnava1 - 0D
-
31/08/2026Spartak TrnavaMSK Zilina1 - 2L
-
23/08/20261 TrencinSpartak Trnava0 - 1W
-
16/08/2026Spartak TrnavaMichalovce 10 - 0W
-
09/08/2026Spartak TrnavaDukla Banska Bystrica 13 - 0W
-
03/08/2026KFC KomarnoSpartak Trnava0 - 1W
-
02/09/2026MSK PuchovSpartak Trnava1 - 1W
-
19/08/2026Spartak TrnavaTrencianske Stankovce0 - 0W
- Kết quả Spartak Trnava mới nhất ở giải Cúp C3 Châu Âu
- Kết quả Spartak Trnava mới nhất ở giải VĐQG Slovakia
- Kết quả Spartak Trnava mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Slovakia
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Spartak Trnava gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Spartak Trnava (sân nhà) | 9 | 7 | 0 | 0 |
| Spartak Trnava (sân khách) | 1 | 0 | 0 | 1 |
BXH VĐQG Slovakia mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dunajska Streda | 7 | 6 | 1 | 0 | 23 | 3 | 20 | 19 | T T T T T T |
| 2 | MSK Zilina | 8 | 5 | 2 | 1 | 21 | 16 | 5 | 17 | B T T T T H |
| 3 | Spartak Trnava | 8 | 5 | 2 | 1 | 19 | 8 | 11 | 17 | T T T B H T |
| 4 | Slovan Bratislava | 7 | 4 | 1 | 2 | 18 | 8 | 10 | 13 | T T T B B H |
| 5 | Sport Podbrezova | 8 | 3 | 2 | 3 | 12 | 16 | -4 | 11 | T T B H B H |
| 6 | Michalovce | 8 | 3 | 1 | 4 | 8 | 11 | -3 | 10 | H B T T T B |
| 7 | FK Kosice | 7 | 2 | 3 | 2 | 19 | 18 | 1 | 9 | H T B H T B |
| 8 | MFK Skalica | 8 | 2 | 2 | 4 | 11 | 18 | -7 | 8 | T B B B H B |
| 9 | Dukla Banska Bystrica | 8 | 2 | 1 | 5 | 9 | 20 | -11 | 7 | B B T H B T |
| 10 | Trencin | 7 | 1 | 2 | 4 | 9 | 18 | -9 | 5 | H B B T B B |
| 11 | KFC Komarno | 8 | 0 | 5 | 3 | 7 | 12 | -5 | 5 | H B B H H H |
| 12 | MFK Ruzomberok | 8 | 1 | 2 | 5 | 8 | 16 | -8 | 5 | B B B B H T |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Slovakia