Phong độ MFK Skalica gần đây, KQ MFK Skalica mới nhất
Phong độ MFK Skalica gần đây
-
12/09/2026Dukla Banska BystricaMFK Skalica1 - 0L
-
05/09/2026KFC KomarnoMFK Skalica0 - 0D
-
30/08/2026MFK SkalicaDunajska Streda0 - 3L
-
22/08/2026MichalovceMFK Skalica 11 - 0L
-
15/08/2026MFK SkalicaFK Kosice0 - 4L
-
09/08/2026MSK ZilinaMFK Skalica0 - 1W
-
01/08/20261 MFK SkalicaMFK Ruzomberok2 - 1W
-
25/07/2026Spartak TrnavaMFK Skalica1 - 1D
-
02/09/2026Fomat MartinMFK Skalica1 - 1W
-
19/08/2026Nove MestoMFK Skalica0 - 0W
Thống kê phong độ MFK Skalica gần đây, KQ MFK Skalica mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 2 | 4 |
Thống kê phong độ MFK Skalica gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Slovakia | 8 | 2 | 2 | 4 |
| - Cúp Quốc Gia Slovakia | 2 | 2 | 0 | 0 |
Phong độ MFK Skalica gần đây: theo giải đấu
-
12/09/2026Dukla Banska BystricaMFK Skalica1 - 0L
-
05/09/2026KFC KomarnoMFK Skalica0 - 0D
-
30/08/2026MFK SkalicaDunajska Streda0 - 3L
-
22/08/2026MichalovceMFK Skalica 11 - 0L
-
15/08/2026MFK SkalicaFK Kosice0 - 4L
-
09/08/2026MSK ZilinaMFK Skalica0 - 1W
-
01/08/20261 MFK SkalicaMFK Ruzomberok2 - 1W
-
25/07/2026Spartak TrnavaMFK Skalica1 - 1D
-
02/09/2026Fomat MartinMFK Skalica1 - 1W
-
19/08/2026Nove MestoMFK Skalica0 - 0W
- Kết quả MFK Skalica mới nhất ở giải VĐQG Slovakia
- Kết quả MFK Skalica mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Slovakia
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập MFK Skalica gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| MFK Skalica (sân nhà) | 6 | 4 | 0 | 0 |
| MFK Skalica (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH VĐQG Slovakia mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dunajska Streda | 7 | 6 | 1 | 0 | 23 | 3 | 20 | 19 | T T T T T T |
| 2 | MSK Zilina | 8 | 5 | 2 | 1 | 21 | 16 | 5 | 17 | B T T T T H |
| 3 | Spartak Trnava | 8 | 5 | 2 | 1 | 19 | 8 | 11 | 17 | T T T B H T |
| 4 | Slovan Bratislava | 7 | 4 | 1 | 2 | 18 | 8 | 10 | 13 | T T T B B H |
| 5 | Sport Podbrezova | 8 | 3 | 2 | 3 | 12 | 16 | -4 | 11 | T T B H B H |
| 6 | Michalovce | 8 | 3 | 1 | 4 | 8 | 11 | -3 | 10 | H B T T T B |
| 7 | FK Kosice | 7 | 2 | 3 | 2 | 19 | 18 | 1 | 9 | H T B H T B |
| 8 | MFK Skalica | 8 | 2 | 2 | 4 | 11 | 18 | -7 | 8 | T B B B H B |
| 9 | Dukla Banska Bystrica | 8 | 2 | 1 | 5 | 9 | 20 | -11 | 7 | B B T H B T |
| 10 | Trencin | 7 | 1 | 2 | 4 | 9 | 18 | -9 | 5 | H B B T B B |
| 11 | KFC Komarno | 8 | 0 | 5 | 3 | 7 | 12 | -5 | 5 | H B B H H H |
| 12 | MFK Ruzomberok | 8 | 1 | 2 | 5 | 8 | 16 | -8 | 5 | B B B B H T |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Slovakia