Phong độ Humenne gần đây, KQ Humenne mới nhất
Phong độ Humenne gần đây
-
12/09/2026Povazska BystricaHumenne0 - 1L
-
05/09/20261 HumenneFC Artmedia Petrzalka0 - 0L
-
29/08/2026Banik Lehota Pod VtacnikomHumenne 11 - 0L
-
22/08/20261 HumenneTatran LM 11 - 0W
-
17/08/2026Slovan Bratislava BHumenne1 - 0L
-
08/08/2026HumenneMFK Lokomotiva Zvolen1 - 0W
-
01/08/2026STK SamorinHumenne2 - 1L
-
25/07/20261 HumenneTatran Presov0 - 0L
-
02/09/2026TeslaStropkovHumenne1 - 1D
-
Pen [4-5]
-
11/08/2026MFK SninaHumenne 11 - 0W
Thống kê phong độ Humenne gần đây, KQ Humenne mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 1 | 6 |
Thống kê phong độ Humenne gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Hạng 2 Slovakia | 8 | 2 | 0 | 6 |
| - Cúp Quốc Gia Slovakia | 2 | 1 | 1 | 0 |
Phong độ Humenne gần đây: theo giải đấu
-
12/09/2026Povazska BystricaHumenne0 - 1L
-
05/09/20261 HumenneFC Artmedia Petrzalka0 - 0L
-
29/08/2026Banik Lehota Pod VtacnikomHumenne 11 - 0L
-
22/08/20261 HumenneTatran LM 11 - 0W
-
17/08/2026Slovan Bratislava BHumenne1 - 0L
-
08/08/2026HumenneMFK Lokomotiva Zvolen1 - 0W
-
01/08/2026STK SamorinHumenne2 - 1L
-
25/07/20261 HumenneTatran Presov0 - 0L
-
02/09/2026TeslaStropkovHumenne1 - 1D
-
Pen [4-5]
-
11/08/2026MFK SninaHumenne 11 - 0W
- Kết quả Humenne mới nhất ở giải Hạng 2 Slovakia
- Kết quả Humenne mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Slovakia
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Humenne gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Humenne (sân nhà) | 4 | 3 | 0 | 0 |
| Humenne (sân khách) | 6 | 0 | 0 | 6 |
BXH Hạng 2 Slovakia mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Artmedia Petrzalka | 8 | 7 | 0 | 1 | 17 | 6 | 11 | 21 | T T T T T B |
| 2 | STK Samorin | 8 | 7 | 0 | 1 | 18 | 9 | 9 | 21 | T B T T T T |
| 3 | FK Pohronie | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 | 11 | 5 | 16 | B T B T T T |
| 4 | Povazska Bystrica | 8 | 5 | 1 | 2 | 14 | 12 | 2 | 16 | T T B H T T |
| 5 | Banik Lehota Pod Vtacnikom | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 | 10 | 3 | 13 | H T H T B T |
| 6 | MSK Zilina B | 8 | 4 | 1 | 3 | 8 | 7 | 1 | 13 | T H T B T B |
| 7 | Tatran Presov | 8 | 4 | 1 | 3 | 10 | 11 | -1 | 13 | H B T B B T |
| 8 | Inter Bratislava | 8 | 3 | 2 | 3 | 16 | 10 | 6 | 11 | T T B H H T |
| 9 | Zlate Moravce | 8 | 3 | 2 | 3 | 10 | 7 | 3 | 11 | B H B B T T |
| 10 | Galanta | 8 | 3 | 1 | 4 | 7 | 12 | -5 | 10 | B B T T T B |
| 11 | Tatran LM | 8 | 2 | 3 | 3 | 13 | 11 | 2 | 9 | H H B B H B |
| 12 | Slovan Bratislava B | 8 | 2 | 2 | 4 | 11 | 12 | -1 | 8 | B T H H B T |
| 13 | OFK Malzenice | 8 | 2 | 1 | 5 | 10 | 12 | -2 | 7 | H B B T B B |
| 14 | Humenne | 8 | 2 | 0 | 6 | 5 | 12 | -7 | 6 | T B T B B B |
| 15 | MFK Lokomotiva Zvolen | 8 | 0 | 3 | 5 | 5 | 13 | -8 | 3 | B H B H B B |
| 16 | MFK Bytca | 8 | 1 | 0 | 7 | 5 | 23 | -18 | 3 | B B T B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Slovakia