Phong độ Backa Topola gần đây, KQ Backa Topola mới nhất
Phong độ Backa Topola gần đây
-
13/09/2026Backa TopolaFK Loznica 11 - 0W
-
07/09/2026FK Vozdovac BeogradBacka Topola0 - 2W
-
31/08/2026Backa TopolaSemendrija 19241 - 1D
-
24/08/2026FK Napredak KrusevacBacka Topola0 - 1W
-
20/08/20261 Backa TopolaFK Spartak Zlatibor Voda1 - 1D
-
16/08/2026Jedinstvo UBBacka Topola0 - 2W
-
10/08/2026Backa TopolaHabitpharm Javor0 - 1D
-
02/08/2026Backa TopolaFK Vrsac0 - 0W
-
08/07/2026Backa TopolaSzeged Csanad1 - 0W
-
28/06/2026Gyori ETOBacka Topola2 - 1L
Thống kê phong độ Backa Topola gần đây, KQ Backa Topola mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 6 | 3 | 1 |
Thống kê phong độ Backa Topola gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Giao hữu CLB | 2 | 1 | 0 | 1 |
| - Hạng 2 Serbia | 8 | 5 | 3 | 0 |
Phong độ Backa Topola gần đây: theo giải đấu
-
08/07/2026Backa TopolaSzeged Csanad1 - 0W
-
28/06/2026Gyori ETOBacka Topola2 - 1L
-
13/09/2026Backa TopolaFK Loznica 11 - 0W
-
07/09/2026FK Vozdovac BeogradBacka Topola0 - 2W
-
31/08/2026Backa TopolaSemendrija 19241 - 1D
-
24/08/2026FK Napredak KrusevacBacka Topola0 - 1W
-
20/08/20261 Backa TopolaFK Spartak Zlatibor Voda1 - 1D
-
16/08/2026Jedinstvo UBBacka Topola0 - 2W
-
10/08/2026Backa TopolaHabitpharm Javor0 - 1D
-
02/08/2026Backa TopolaFK Vrsac0 - 0W
- Kết quả Backa Topola mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Backa Topola mới nhất ở giải Hạng 2 Serbia
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Backa Topola gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Backa Topola (sân nhà) | 9 | 6 | 0 | 0 |
| Backa Topola (sân khách) | 1 | 0 | 0 | 1 |
BXH VĐQG Serbia mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 8 | 7 | 1 | 0 | 19 | 2 | 17 | 22 | T T T T H T |
| 2 | Vojvodina Novi Sad | 9 | 7 | 0 | 2 | 20 | 9 | 11 | 21 | T B T T T T |
| 3 | Radnicki 1923 Kragujevac | 8 | 4 | 2 | 2 | 12 | 6 | 6 | 14 | T T T H H T |
| 4 | IMT Novi Beograd | 9 | 4 | 2 | 3 | 11 | 6 | 5 | 14 | B H B T H B |
| 5 | Mladost Lucani | 9 | 3 | 4 | 2 | 8 | 11 | -3 | 13 | H T T B T B |
| 6 | Radnik Surdulica | 8 | 3 | 3 | 2 | 9 | 10 | -1 | 12 | B T T B T H |
| 7 | Novi Pazar | 9 | 3 | 3 | 3 | 8 | 9 | -1 | 12 | B T B H T H |
| 8 | FK Zeleznicar Pancevo | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 | 7 | 4 | 11 | H H B T B T |
| 9 | Cukaricki Stankom | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 | 16 | -5 | 11 | H T B B B H |
| 10 | OFK Beograd | 9 | 2 | 3 | 4 | 10 | 16 | -6 | 9 | H B T B H B |
| 11 | Macva Sabac | 9 | 2 | 2 | 5 | 5 | 15 | -10 | 8 | T B T H H B |
| 12 | Radnicki Nis | 8 | 2 | 2 | 4 | 6 | 8 | -2 | 8 | T H B H B T |
| 13 | Partizan Belgrade | 8 | 2 | 1 | 5 | 13 | 15 | -2 | 7 | B B B T B B |
| 14 | Zemun | 8 | 0 | 1 | 7 | 3 | 16 | -13 | 1 | B B B B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Serbia