Phong độ Slovan Liberec U19 gần đây, KQ Slovan Liberec U19 mới nhất
Phong độ Slovan Liberec U19 gần đây
-
13/06/2026Slovan Liberec U19Dukla Praha U190 - 3L
-
06/06/2026Hradec Kralove U19Slovan Liberec U190 - 0W
-
30/05/2026Slovan Liberec U19Mlada Boleslav U190 - 3L
-
23/05/2026Viktoria Plzen U19Slovan Liberec U190 - 0D
-
16/05/2026Slovan Liberec U19Banik Ostrava U194 - 0W
-
09/05/2026MFK Karvina U19Slovan Liberec U192 - 1L
-
02/05/2026Slovan Liberec U19Sigma Olomouc U191 - 1L
-
25/04/2026Vysocina Jihlava U19Slovan Liberec U19 11 - 1L
-
18/04/2026Slovan Liberec U19Tescoma Zlin U191 - 1D
-
11/04/2026Dynamo Ceske Budejovice U19Slovan Liberec U190 - 0D
Thống kê phong độ Slovan Liberec U19 gần đây, KQ Slovan Liberec U19 mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 3 | 5 |
Thống kê phong độ Slovan Liberec U19 gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Séc U19 | 10 | 2 | 3 | 5 |
Phong độ Slovan Liberec U19 gần đây: theo giải đấu
-
13/06/2026Slovan Liberec U19Dukla Praha U190 - 3L
-
06/06/2026Hradec Kralove U19Slovan Liberec U190 - 0W
-
30/05/2026Slovan Liberec U19Mlada Boleslav U190 - 3L
-
23/05/2026Viktoria Plzen U19Slovan Liberec U190 - 0D
-
16/05/2026Slovan Liberec U19Banik Ostrava U194 - 0W
-
09/05/2026MFK Karvina U19Slovan Liberec U192 - 1L
-
02/05/2026Slovan Liberec U19Sigma Olomouc U191 - 1L
-
25/04/2026Vysocina Jihlava U19Slovan Liberec U19 11 - 1L
-
18/04/2026Slovan Liberec U19Tescoma Zlin U191 - 1D
-
11/04/2026Dynamo Ceske Budejovice U19Slovan Liberec U190 - 0D
- Kết quả Slovan Liberec U19 mới nhất ở giải VĐQG Séc U19
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Slovan Liberec U19 gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Slovan Liberec U19 (sân nhà) | 5 | 2 | 0 | 0 |
| Slovan Liberec U19 (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
BXH VĐQG Séc U19 mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Teplice U19 | 7 | 5 | 0 | 2 | 22 | 15 | 7 | 15 | T B T T T B |
| 2 | Hradec Kralove U19 | 6 | 4 | 2 | 0 | 15 | 5 | 10 | 14 | H T T T H T |
| 3 | Viktoria Plzen U19 | 6 | 4 | 1 | 1 | 19 | 5 | 14 | 13 | B T T T H T |
| 4 | Mlada Boleslav U19 | 6 | 4 | 1 | 1 | 19 | 10 | 9 | 13 | T T B T H T |
| 5 | Dukla Praha U19 | 6 | 4 | 1 | 1 | 17 | 9 | 8 | 13 | B T T T H T |
| 6 | Sigma Olomouc U19 | 7 | 4 | 1 | 2 | 20 | 18 | 2 | 13 | H T B T B T |
| 7 | Banik Ostrava U19 | 6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 14 | -3 | 12 | T T T B T B |
| 8 | Opava U19 | 5 | 3 | 0 | 2 | 14 | 11 | 3 | 9 | T T B B T |
| 9 | Brno U19 | 6 | 2 | 2 | 2 | 15 | 14 | 1 | 8 | H B B T H T |
| 10 | Dynamo Ceske Budejovice U19 | 5 | 2 | 1 | 2 | 15 | 12 | 3 | 7 | B T H T B |
| 11 | Sparta Praha U19 | 6 | 2 | 0 | 4 | 15 | 15 | 0 | 6 | T B B B T B |
| 12 | Slovacko U19 | 6 | 2 | 0 | 4 | 12 | 19 | -7 | 6 | B B B B T T |
| 13 | MFK Karvina U19 | 6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 16 | -8 | 6 | T B B B T B |
| 14 | Pardubice U19 | 8 | 1 | 2 | 5 | 9 | 18 | -9 | 5 | H B T B B B |
| 15 | Slavia Praha U19 | 6 | 0 | 2 | 4 | 7 | 18 | -11 | 2 | H B B H B B |
| 16 | Tescoma Zlin U19 | 8 | 0 | 1 | 7 | 11 | 30 | -19 | 1 | B B B B H B |
Cập nhật: