Phong độ Slovan Liberec gần đây, KQ Slovan Liberec mới nhất
Phong độ Slovan Liberec gần đây
-
12/09/2026Slovan LiberecMlada Boleslav1 - 0W
-
06/09/2026Baumit JablonecSlovan Liberec0 - 0W
-
30/08/2026Slovan LiberecHradec Kralove 11 - 0W
-
22/08/2026Tescoma ZlinSlovan Liberec0 - 0W
-
17/08/2026Slovan LiberecSlavia Praha0 - 1D
-
08/08/2026BrnoSlovan Liberec0 - 0W
-
01/08/20262 Slovan LiberecTeplice0 - 0L
-
25/07/2026FC Viktoria PlzenSlovan Liberec0 - 1W
-
26/08/2026FK PrepereSlovan Liberec0 - 1W
-
17/07/2026St.PoltenSlovan Liberec1 - 0W
Thống kê phong độ Slovan Liberec gần đây, KQ Slovan Liberec mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 8 | 1 | 1 |
Thống kê phong độ Slovan Liberec gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Séc | 8 | 6 | 1 | 1 |
| - Giao hữu CLB | 1 | 1 | 0 | 0 |
| - Cúp Quốc Gia Séc | 1 | 1 | 0 | 0 |
Phong độ Slovan Liberec gần đây: theo giải đấu
-
12/09/2026Slovan LiberecMlada Boleslav1 - 0W
-
06/09/2026Baumit JablonecSlovan Liberec0 - 0W
-
30/08/2026Slovan LiberecHradec Kralove 11 - 0W
-
22/08/2026Tescoma ZlinSlovan Liberec0 - 0W
-
17/08/2026Slovan LiberecSlavia Praha0 - 1D
-
08/08/2026BrnoSlovan Liberec0 - 0W
-
01/08/20262 Slovan LiberecTeplice0 - 0L
-
25/07/2026FC Viktoria PlzenSlovan Liberec0 - 1W
-
17/07/2026St.PoltenSlovan Liberec1 - 0W
-
26/08/2026FK PrepereSlovan Liberec0 - 1W
- Kết quả Slovan Liberec mới nhất ở giải VĐQG Séc
- Kết quả Slovan Liberec mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Slovan Liberec mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Séc
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Slovan Liberec gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Slovan Liberec (sân nhà) | 9 | 8 | 0 | 0 |
| Slovan Liberec (sân khách) | 1 | 0 | 0 | 1 |
BXH VĐQG Séc mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slavia Praha | 8 | 6 | 2 | 0 | 23 | 5 | 18 | 20 | T H H T T T |
| 2 | Slovan Liberec | 8 | 6 | 1 | 1 | 13 | 4 | 9 | 19 | T H T T T T |
| 3 | Sigma Olomouc | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 | 10 | 6 | 16 | T T T B T T |
| 4 | Brno | 8 | 5 | 1 | 2 | 12 | 10 | 2 | 16 | B T T T B T |
| 5 | Mlada Boleslav | 7 | 4 | 2 | 1 | 15 | 9 | 6 | 14 | H T H T T B |
| 6 | Hradec Kralove | 8 | 4 | 2 | 2 | 8 | 7 | 1 | 14 | T B B T H T |
| 7 | Teplice | 8 | 4 | 1 | 3 | 15 | 15 | 0 | 13 | H B B T T B |
| 8 | Baumit Jablonec | 8 | 4 | 1 | 3 | 10 | 8 | 2 | 13 | T B H B T B |
| 9 | Sparta Praha | 8 | 4 | 0 | 4 | 15 | 12 | 3 | 12 | B T T B B T |
| 10 | FC Viktoria Plzen | 8 | 2 | 4 | 2 | 16 | 15 | 1 | 10 | H T H T H B |
| 11 | Bohemians 1905 | 7 | 2 | 3 | 2 | 8 | 9 | -1 | 9 | H T H H B T |
| 12 | Banik Ostrava | 8 | 3 | 0 | 5 | 5 | 15 | -10 | 9 | B T T B B B |
| 13 | Pardubice | 8 | 1 | 2 | 5 | 7 | 13 | -6 | 5 | B H B B H T |
| 14 | Lisen | 8 | 1 | 1 | 6 | 7 | 18 | -11 | 4 | B B B T B B |
| 15 | Synot Slovacko | 8 | 0 | 3 | 5 | 5 | 14 | -9 | 3 | B B B H H B |
| 16 | Tescoma Zlin | 8 | 0 | 0 | 8 | 7 | 18 | -11 | 0 | B B B B B B |
Title Play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs
Cập nhật: