Phong độ Pardubice gần đây, KQ Pardubice mới nhất
Phong độ Pardubice gần đây
-
13/09/2026Banik OstravaPardubice0 - 1W
-
05/09/2026Synot SlovackoPardubice0 - 0D
-
29/08/2026PardubiceArtis Brno1 - 0L
-
24/08/2026Sigma OlomoucPardubice 11 - 0L
-
15/08/2026PardubiceMlada Boleslav1 - 0D
-
09/08/2026Slavia PrahaPardubice0 - 0L
-
03/08/2026PardubiceBaumit Jablonec0 - 2L
-
27/07/2026Hradec KralovePardubice1 - 0L
-
26/08/2026FC PisekPardubice0 - 2W
-
25/07/2026Zaglebie Lubin BPardubice0 - 0W
Thống kê phong độ Pardubice gần đây, KQ Pardubice mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 2 | 5 |
Thống kê phong độ Pardubice gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Séc | 8 | 1 | 2 | 5 |
| - Giao hữu CLB | 1 | 1 | 0 | 0 |
| - Cúp Quốc Gia Séc | 1 | 1 | 0 | 0 |
Phong độ Pardubice gần đây: theo giải đấu
-
13/09/2026Banik OstravaPardubice0 - 1W
-
05/09/2026Synot SlovackoPardubice0 - 0D
-
29/08/2026PardubiceArtis Brno1 - 0L
-
24/08/2026Sigma OlomoucPardubice 11 - 0L
-
15/08/2026PardubiceMlada Boleslav1 - 0D
-
09/08/2026Slavia PrahaPardubice0 - 0L
-
03/08/2026PardubiceBaumit Jablonec0 - 2L
-
27/07/2026Hradec KralovePardubice1 - 0L
-
25/07/2026Zaglebie Lubin BPardubice0 - 0W
-
26/08/2026FC PisekPardubice0 - 2W
- Kết quả Pardubice mới nhất ở giải VĐQG Séc
- Kết quả Pardubice mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Pardubice mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Séc
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Pardubice gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Pardubice (sân nhà) | 5 | 3 | 0 | 0 |
| Pardubice (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
BXH VĐQG Séc mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slavia Praha | 8 | 6 | 2 | 0 | 23 | 5 | 18 | 20 | T H H T T T |
| 2 | Slovan Liberec | 8 | 6 | 1 | 1 | 13 | 4 | 9 | 19 | T H T T T T |
| 3 | Sigma Olomouc | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 | 10 | 6 | 16 | T T T B T T |
| 4 | Brno | 8 | 5 | 1 | 2 | 12 | 10 | 2 | 16 | B T T T B T |
| 5 | Mlada Boleslav | 7 | 4 | 2 | 1 | 15 | 9 | 6 | 14 | H T H T T B |
| 6 | Hradec Kralove | 8 | 4 | 2 | 2 | 8 | 7 | 1 | 14 | T B B T H T |
| 7 | Teplice | 8 | 4 | 1 | 3 | 15 | 15 | 0 | 13 | H B B T T B |
| 8 | Baumit Jablonec | 8 | 4 | 1 | 3 | 10 | 8 | 2 | 13 | T B H B T B |
| 9 | Sparta Praha | 8 | 4 | 0 | 4 | 15 | 12 | 3 | 12 | B T T B B T |
| 10 | FC Viktoria Plzen | 8 | 2 | 4 | 2 | 16 | 15 | 1 | 10 | H T H T H B |
| 11 | Bohemians 1905 | 7 | 2 | 3 | 2 | 8 | 9 | -1 | 9 | H T H H B T |
| 12 | Banik Ostrava | 8 | 3 | 0 | 5 | 5 | 15 | -10 | 9 | B T T B B B |
| 13 | Pardubice | 8 | 1 | 2 | 5 | 7 | 13 | -6 | 5 | B H B B H T |
| 14 | Lisen | 8 | 1 | 1 | 6 | 7 | 18 | -11 | 4 | B B B T B B |
| 15 | Synot Slovacko | 8 | 0 | 3 | 5 | 5 | 14 | -9 | 3 | B B B H H B |
| 16 | Tescoma Zlin | 8 | 0 | 0 | 8 | 7 | 18 | -11 | 0 | B B B B B B |
Title Play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs
Cập nhật: