Phong độ Chrudim gần đây, KQ Chrudim mới nhất
Phong độ Chrudim gần đây
-
12/09/2026ChrudimFC Zenit Caslav1 - 2D
-
06/09/2026Sokol BrozanyChrudim0 - 0D
-
29/08/2026ChrudimBanik Most-Sous0 - 0L
-
23/08/2026Hradec Kralove BChrudim0 - 0D
-
15/08/2026ChrudimSK Slovan Varnsdorf2 - 0W
-
08/08/20261 Mlada Boleslav BChrudim5 - 1L
-
12/08/2026FK Horni RediceChrudim1 - 0L
-
01/08/2026ChrudimAritma Praha0 - 1L
-
23/05/2026ChrudimArtis Brno1 - 1W
-
16/05/2026Dynamo Ceske BudejoviceChrudim0 - 2W
Thống kê phong độ Chrudim gần đây, KQ Chrudim mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 3 | 4 |
Thống kê phong độ Chrudim gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Giao hữu CLB | 1 | 0 | 0 | 1 |
| - hạng nhất Séc | 6 | 1 | 3 | 2 |
| - Hạng 2 Séc | 2 | 2 | 0 | 0 |
| - Cúp Quốc Gia Séc | 1 | 0 | 0 | 1 |
Phong độ Chrudim gần đây: theo giải đấu
-
01/08/2026ChrudimAritma Praha0 - 1L
-
12/09/2026ChrudimFC Zenit Caslav1 - 2D
-
06/09/2026Sokol BrozanyChrudim0 - 0D
-
29/08/2026ChrudimBanik Most-Sous0 - 0L
-
23/08/2026Hradec Kralove BChrudim0 - 0D
-
15/08/2026ChrudimSK Slovan Varnsdorf2 - 0W
-
08/08/20261 Mlada Boleslav BChrudim5 - 1L
-
23/05/2026ChrudimArtis Brno1 - 1W
-
16/05/2026Dynamo Ceske BudejoviceChrudim0 - 2W
-
12/08/2026FK Horni RediceChrudim1 - 0L
- Kết quả Chrudim mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Chrudim mới nhất ở giải hạng nhất Séc
- Kết quả Chrudim mới nhất ở giải Hạng 2 Séc
- Kết quả Chrudim mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Séc
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Chrudim gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Chrudim (sân nhà) | 6 | 3 | 0 | 0 |
| Chrudim (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH Hạng 2 Séc mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dukla Prague | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 | 11 | 5 | 16 | T B B T T T |
| 2 | MFK Karvina | 8 | 5 | 0 | 3 | 16 | 10 | 6 | 15 | T T T B T B |
| 3 | Usti nad Labem | 8 | 4 | 3 | 1 | 13 | 8 | 5 | 15 | H H T T H B |
| 4 | Slavia Prague B | 8 | 3 | 4 | 1 | 17 | 12 | 5 | 13 | T T T H H B |
| 5 | FK MAS Taborsko | 8 | 3 | 4 | 1 | 12 | 8 | 4 | 13 | T T T B H H |
| 6 | Vysocina jihlava | 8 | 4 | 1 | 3 | 11 | 7 | 4 | 13 | B T B B T T |
| 7 | Marila Pribram | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 | 12 | 1 | 13 | T H H T H B |
| 8 | Banik Ostrava B | 8 | 3 | 2 | 3 | 15 | 10 | 5 | 11 | B T B T H T |
| 9 | FK Graffin Vlasim | 8 | 2 | 3 | 3 | 13 | 13 | 0 | 9 | T H H B T B |
| 10 | SK Kladno | 8 | 2 | 3 | 3 | 11 | 12 | -1 | 9 | H H B T B H |
| 11 | Arsenal Ceska Lipa | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 | 14 | -5 | 9 | H B T T B H |
| 12 | SK Prostejov | 8 | 1 | 4 | 3 | 9 | 10 | -1 | 7 | B H T B H H |
| 13 | Opava | 8 | 1 | 4 | 3 | 11 | 14 | -3 | 7 | H B H H B H |
| 14 | Trinec | 8 | 1 | 4 | 3 | 10 | 14 | -4 | 7 | B H H B B T |
| 15 | Viktoria Zizkov | 8 | 2 | 1 | 5 | 5 | 16 | -11 | 7 | B B B B H T |
| 16 | Slavia Kromeriz | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 | 16 | -10 | 6 | B B B T H H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật: