Phong độ Brno gần đây, KQ Brno mới nhất
Phong độ Brno gần đây
-
12/09/2026BrnoArtis Brno2 - 0W
-
05/09/2026Slavia PrahaBrno1 - 0L
-
02/09/2026BrnoHradec Kralove0 - 0W
-
29/08/2026BrnoTescoma Zlin 11 - 0W
-
23/08/2026TepliceBrno0 - 1W
-
08/08/2026BrnoSlovan Liberec0 - 0L
-
02/08/2026FC Viktoria PlzenBrno1 - 0D
-
26/07/2026BrnoAC Sparta Prague1 - 0W
-
26/08/2026Frydlant Nad OstraviciBrno0 - 5W
-
17/07/2026BrnoSport Podbrezova1 - 0W
Thống kê phong độ Brno gần đây, KQ Brno mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 7 | 1 | 2 |
Thống kê phong độ Brno gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Séc | 8 | 5 | 1 | 2 |
| - Giao hữu CLB | 1 | 1 | 0 | 0 |
| - Cúp Quốc Gia Séc | 1 | 1 | 0 | 0 |
Phong độ Brno gần đây: theo giải đấu
-
12/09/2026BrnoArtis Brno2 - 0W
-
05/09/2026Slavia PrahaBrno1 - 0L
-
02/09/2026BrnoHradec Kralove0 - 0W
-
29/08/2026BrnoTescoma Zlin 11 - 0W
-
23/08/2026TepliceBrno0 - 1W
-
08/08/2026BrnoSlovan Liberec0 - 0L
-
02/08/2026FC Viktoria PlzenBrno1 - 0D
-
26/07/2026BrnoAC Sparta Prague1 - 0W
-
17/07/2026BrnoSport Podbrezova1 - 0W
-
26/08/2026Frydlant Nad OstraviciBrno0 - 5W
- Kết quả Brno mới nhất ở giải VĐQG Séc
- Kết quả Brno mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Brno mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Séc
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Brno gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Brno (sân nhà) | 8 | 7 | 0 | 0 |
| Brno (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
BXH Hạng 2 Séc mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dukla Prague | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 | 11 | 5 | 16 | T B B T T T |
| 2 | MFK Karvina | 8 | 5 | 0 | 3 | 16 | 10 | 6 | 15 | T T T B T B |
| 3 | Usti nad Labem | 8 | 4 | 3 | 1 | 13 | 8 | 5 | 15 | H H T T H B |
| 4 | Slavia Prague B | 8 | 3 | 4 | 1 | 17 | 12 | 5 | 13 | T T T H H B |
| 5 | FK MAS Taborsko | 8 | 3 | 4 | 1 | 12 | 8 | 4 | 13 | T T T B H H |
| 6 | Vysocina jihlava | 8 | 4 | 1 | 3 | 11 | 7 | 4 | 13 | B T B B T T |
| 7 | Marila Pribram | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 | 12 | 1 | 13 | T H H T H B |
| 8 | Banik Ostrava B | 8 | 3 | 2 | 3 | 15 | 10 | 5 | 11 | B T B T H T |
| 9 | FK Graffin Vlasim | 8 | 2 | 3 | 3 | 13 | 13 | 0 | 9 | T H H B T B |
| 10 | SK Kladno | 8 | 2 | 3 | 3 | 11 | 12 | -1 | 9 | H H B T B H |
| 11 | Arsenal Ceska Lipa | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 | 14 | -5 | 9 | H B T T B H |
| 12 | SK Prostejov | 8 | 1 | 4 | 3 | 9 | 10 | -1 | 7 | B H T B H H |
| 13 | Opava | 8 | 1 | 4 | 3 | 11 | 14 | -3 | 7 | H B H H B H |
| 14 | Trinec | 8 | 1 | 4 | 3 | 10 | 14 | -4 | 7 | B H H B B T |
| 15 | Viktoria Zizkov | 8 | 2 | 1 | 5 | 5 | 16 | -11 | 7 | B B B B H T |
| 16 | Slavia Kromeriz | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 | 16 | -10 | 6 | B B B T H H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật: