Phong độ Baumit Jablonec gần đây, KQ Baumit Jablonec mới nhất
Phong độ Baumit Jablonec gần đây
-
12/09/2026AC Sparta PragueBaumit Jablonec1 - 0L
-
09/09/2026Baumit JablonecBanik Ostrava 11 - 0W
-
06/09/2026Baumit JablonecSlovan Liberec0 - 0L
-
03/09/2026Bohemians 1905Baumit Jablonec0 - 1D
-
30/08/2026TepliceBaumit Jablonec0 - 0L
-
09/08/20261 Baumit JablonecSynot Slovacko 20 - 0W
-
27/08/2026Baumit JablonecGlasgow Rangers0 - 0W
-
90phút [1-0], 120phút [1-0]Pen [4-3]
-
21/08/20261 Glasgow RangersBaumit Jablonec0 - 0L
-
13/08/20261 FK Rigas Futbola skolaBaumit Jablonec1 - 2W
-
06/08/2026Baumit JablonecFK Rigas Futbola skola1 - 0W
Thống kê phong độ Baumit Jablonec gần đây, KQ Baumit Jablonec mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 1 | 4 |
Thống kê phong độ Baumit Jablonec gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp C3 Châu Âu | 4 | 3 | 0 | 1 |
| - VĐQG Séc | 6 | 2 | 1 | 3 |
Phong độ Baumit Jablonec gần đây: theo giải đấu
-
27/08/2026Baumit JablonecGlasgow Rangers0 - 0W
-
90phút [1-0], 120phút [1-0]Pen [4-3]
-
21/08/20261 Glasgow RangersBaumit Jablonec0 - 0L
-
13/08/20261 FK Rigas Futbola skolaBaumit Jablonec1 - 2W
-
06/08/2026Baumit JablonecFK Rigas Futbola skola1 - 0W
-
12/09/2026AC Sparta PragueBaumit Jablonec1 - 0L
-
09/09/2026Baumit JablonecBanik Ostrava 11 - 0W
-
06/09/2026Baumit JablonecSlovan Liberec0 - 0L
-
03/09/2026Bohemians 1905Baumit Jablonec0 - 1D
-
30/08/2026TepliceBaumit Jablonec0 - 0L
-
09/08/20261 Baumit JablonecSynot Slovacko 20 - 0W
- Kết quả Baumit Jablonec mới nhất ở giải Cúp C3 Châu Âu
- Kết quả Baumit Jablonec mới nhất ở giải VĐQG Séc
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Baumit Jablonec gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Baumit Jablonec (sân nhà) | 6 | 5 | 0 | 0 |
| Baumit Jablonec (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH VĐQG Séc mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slavia Praha | 8 | 6 | 2 | 0 | 23 | 5 | 18 | 20 | T H H T T T |
| 2 | Slovan Liberec | 8 | 6 | 1 | 1 | 13 | 4 | 9 | 19 | T H T T T T |
| 3 | Sigma Olomouc | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 | 10 | 6 | 16 | T T T B T T |
| 4 | Brno | 8 | 5 | 1 | 2 | 12 | 10 | 2 | 16 | B T T T B T |
| 5 | Mlada Boleslav | 7 | 4 | 2 | 1 | 15 | 9 | 6 | 14 | H T H T T B |
| 6 | Hradec Kralove | 8 | 4 | 2 | 2 | 8 | 7 | 1 | 14 | T B B T H T |
| 7 | Teplice | 8 | 4 | 1 | 3 | 15 | 15 | 0 | 13 | H B B T T B |
| 8 | Baumit Jablonec | 8 | 4 | 1 | 3 | 10 | 8 | 2 | 13 | T B H B T B |
| 9 | Sparta Praha | 8 | 4 | 0 | 4 | 15 | 12 | 3 | 12 | B T T B B T |
| 10 | FC Viktoria Plzen | 8 | 2 | 4 | 2 | 16 | 15 | 1 | 10 | H T H T H B |
| 11 | Bohemians 1905 | 7 | 2 | 3 | 2 | 8 | 9 | -1 | 9 | H T H H B T |
| 12 | Banik Ostrava | 8 | 3 | 0 | 5 | 5 | 15 | -10 | 9 | B T T B B B |
| 13 | Pardubice | 8 | 1 | 2 | 5 | 7 | 13 | -6 | 5 | B H B B H T |
| 14 | Lisen | 8 | 1 | 1 | 6 | 7 | 18 | -11 | 4 | B B B T B B |
| 15 | Synot Slovacko | 8 | 0 | 3 | 5 | 5 | 14 | -9 | 3 | B B B H H B |
| 16 | Tescoma Zlin | 8 | 0 | 0 | 8 | 7 | 18 | -11 | 0 | B B B B B B |
Title Play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs
Cập nhật: