Phong độ Airdrie United gần đây, KQ Airdrie United mới nhất
Phong độ Airdrie United gần đây
-
12/09/2026Airdrie UnitedAlloa Athletic1 - 0W
-
05/09/2026Queen of SouthAirdrie United0 - 1L
-
29/08/2026Airdrie UnitedEast Fife0 - 0D
-
22/08/2026Airdrie UnitedRoss County0 - 2L
-
15/08/2026Hamilton AcademicalAirdrie United1 - 0L
-
08/08/2026Airdrie UnitedEast Kilbride0 - 0D
-
01/08/2026Cove RangersAirdrie United0 - 0D
-
09/09/2026Airdrie UnitedSaint Mirren U210 - 0W
-
26/08/2026Airdrie UnitedStirling Albion1 - 0L
-
12/08/2026DumbartonAirdrie United0 - 1W
Thống kê phong độ Airdrie United gần đây, KQ Airdrie United mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 3 | 4 |
Thống kê phong độ Airdrie United gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Hạng nhất Scotland | 7 | 1 | 3 | 3 |
| - Cúp Liên Đoàn Scotland Challenge | 3 | 2 | 0 | 1 |
Phong độ Airdrie United gần đây: theo giải đấu
-
12/09/2026Airdrie UnitedAlloa Athletic1 - 0W
-
05/09/2026Queen of SouthAirdrie United0 - 1L
-
29/08/2026Airdrie UnitedEast Fife0 - 0D
-
22/08/2026Airdrie UnitedRoss County0 - 2L
-
15/08/2026Hamilton AcademicalAirdrie United1 - 0L
-
08/08/2026Airdrie UnitedEast Kilbride0 - 0D
-
01/08/2026Cove RangersAirdrie United0 - 0D
-
09/09/2026Airdrie UnitedSaint Mirren U210 - 0W
-
26/08/2026Airdrie UnitedStirling Albion1 - 0L
-
12/08/2026DumbartonAirdrie United0 - 1W
- Kết quả Airdrie United mới nhất ở giải Hạng nhất Scotland
- Kết quả Airdrie United mới nhất ở giải Cúp Liên Đoàn Scotland Challenge
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Airdrie United gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Airdrie United (sân nhà) | 6 | 3 | 0 | 0 |
| Airdrie United (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH Hạng 2 Scotland mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Raith Rovers | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 3 | 8 | 13 | H T T B T T |
| 2 | Stenhousemuir | 5 | 4 | 1 | 0 | 9 | 2 | 7 | 13 | H T T T T |
| 3 | Partick Thistle | 5 | 3 | 2 | 0 | 5 | 1 | 4 | 11 | T T H H T |
| 4 | Livingston | 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 5 | 3 | 9 | T B T B B T |
| 5 | Dunfermline Athletic | 6 | 2 | 3 | 1 | 5 | 4 | 1 | 9 | H H B T H T |
| 6 | Arbroath | 6 | 2 | 2 | 2 | 4 | 8 | -4 | 8 | B H T T H B |
| 7 | Inverness | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 7 | -2 | 6 | H H H B B T |
| 8 | Ayr United | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 8 | -3 | 5 | T H B H B B |
| 9 | Queen's Park | 6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 9 | -6 | 4 | B B B H T B |
| 10 | Greenock Morton | 6 | 0 | 1 | 5 | 4 | 12 | -8 | 1 | B B B H B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Scotland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Scotland
- Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Scotland
- Bảng xếp hạng Giải dự bị Scotland
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Scotland
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Scotland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Scotland Challenge
- Bảng xếp hạng Hạng 4 Scotland (Highland)
- Bảng xếp hạng Nữ Scotland