Phong độ San Giovanni gần đây, KQ San Giovanni mới nhất
Phong độ San Giovanni gần đây
-
12/09/2026MurataSan Giovanni0 - 2W
-
05/09/2026SP DomagnanoSan Giovanni3 - 0L
-
29/08/2026San GiovanniTre Penne1 - 2L
-
26/04/2026Tre PenneSan Giovanni 12 - 0L
-
18/04/2026San GiovanniSP Domagnano0 - 2L
-
11/04/2026San GiovanniSan Marino Academy U221 - 0W
-
08/04/2026SP La FioritaSan Giovanni2 - 0L
-
21/03/2026San GiovanniFaetano0 - 0W
-
15/03/20261 Folgore/FalcianoSan Giovanni2 - 1D
-
09/09/2026San GiovanniSP Cosmos0 - 0L
Thống kê phong độ San Giovanni gần đây, KQ San Giovanni mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 1 | 6 |
Thống kê phong độ San Giovanni gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG San Marino | 9 | 3 | 1 | 5 |
| - Cúp Quốc Gia San Marino | 1 | 0 | 0 | 1 |
Phong độ San Giovanni gần đây: theo giải đấu
-
12/09/2026MurataSan Giovanni0 - 2W
-
05/09/2026SP DomagnanoSan Giovanni3 - 0L
-
29/08/2026San GiovanniTre Penne1 - 2L
-
26/04/2026Tre PenneSan Giovanni 12 - 0L
-
18/04/2026San GiovanniSP Domagnano0 - 2L
-
11/04/2026San GiovanniSan Marino Academy U221 - 0W
-
08/04/2026SP La FioritaSan Giovanni2 - 0L
-
21/03/2026San GiovanniFaetano0 - 0W
-
15/03/20261 Folgore/FalcianoSan Giovanni2 - 1D
-
09/09/2026San GiovanniSP Cosmos0 - 0L
- Kết quả San Giovanni mới nhất ở giải VĐQG San Marino
- Kết quả San Giovanni mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia San Marino
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập San Giovanni gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| San Giovanni (sân nhà) | 4 | 3 | 0 | 0 |
| San Giovanni (sân khách) | 6 | 0 | 0 | 6 |
BXH VĐQG San Marino mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tre Fiori | 3 | 3 | 0 | 0 | 12 | 2 | 10 | 9 | T T T |
| 2 | Folgore/Falciano | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 1 | 7 | 9 | T T T |
| 3 | Tre Penne | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 2 | 5 | 9 | T T T |
| 4 | SS Virtus | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 0 | 3 | 7 | H T T |
| 5 | SP Domagnano | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 4 | 2 | 6 | T T B |
| 6 | SP Cosmos | 3 | 1 | 1 | 1 | 7 | 4 | 3 | 4 | H B T |
| 7 | Fiorentino | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 4 | T B H |
| 8 | SP Libertas | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 4 | -1 | 4 | H T B |
| 9 | AC Juvenes | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 4 | 2 | 3 | T B B |
| 10 | SP La Fiorita | 3 | 0 | 3 | 0 | 2 | 2 | 0 | 3 | H H H |
| 11 | San Giovanni | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 7 | -3 | 3 | B B T |
| 12 | Murata | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 8 | -4 | 3 | B T B |
| 13 | San Marino Academy U22 | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | -2 | 2 | B H H |
| 14 | Faetano | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 8 | -8 | 1 | B B H |
| 15 | Cailungo | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 5 | -4 | 0 | B B B |
| 16 | S.S Pennarossa | 3 | 0 | 0 | 3 | 4 | 15 | -11 | 0 | B B B |
UEFA CL play-offs
Post season qualification
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá San Marino