Phong độ FC Steaua Bucuresti gần đây, KQ FC Steaua Bucuresti mới nhất
Phong độ FC Steaua Bucuresti gần đây
-
15/09/2026FCSBPetrolul Ploiesti2 - 1D
-
06/09/20261 Dinamo BucurestiFCSB 11 - 0L
-
31/08/2026FCSBUTA Arad0 - 1L
-
24/08/2026CFR ClujFCSB0 - 0L
-
18/08/2026FCSBFC Botosani1 - 1W
-
11/08/2026Sepsi OSK Sfantul GheorgheFCSB0 - 0D
-
04/08/2026FCSBFarul Constanta0 - 2D
-
27/07/2026FK Csikszereda Miercurea CiucFCSB0 - 2W
-
03/09/20261 ArgesFCSB0 - 2W
-
30/07/2026FK Auda RigaFCSB1 - 0L
Thống kê phong độ FC Steaua Bucuresti gần đây, KQ FC Steaua Bucuresti mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 3 | 4 |
Thống kê phong độ FC Steaua Bucuresti gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp C3 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 1 |
| - VĐQG Romania | 8 | 2 | 3 | 3 |
| - Cúp Quốc Gia Romania | 1 | 1 | 0 | 0 |
Phong độ FC Steaua Bucuresti gần đây: theo giải đấu
-
30/07/2026FK Auda RigaFCSB1 - 0L
-
15/09/2026FCSBPetrolul Ploiesti2 - 1D
-
06/09/20261 Dinamo BucurestiFCSB 11 - 0L
-
31/08/2026FCSBUTA Arad0 - 1L
-
24/08/2026CFR ClujFCSB0 - 0L
-
18/08/2026FCSBFC Botosani1 - 1W
-
11/08/2026Sepsi OSK Sfantul GheorgheFCSB0 - 0D
-
04/08/2026FCSBFarul Constanta0 - 2D
-
27/07/2026FK Csikszereda Miercurea CiucFCSB0 - 2W
-
03/09/20261 ArgesFCSB0 - 2W
- Kết quả FC Steaua Bucuresti mới nhất ở giải Cúp C3 Châu Âu
- Kết quả FC Steaua Bucuresti mới nhất ở giải VĐQG Romania
- Kết quả FC Steaua Bucuresti mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Romania
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập FC Steaua Bucuresti gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| FC Steaua Bucuresti (sân nhà) | 6 | 3 | 0 | 0 |
| FC Steaua Bucuresti (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH VĐQG Romania mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Bucuresti | 9 | 6 | 2 | 1 | 19 | 7 | 12 | 20 | T T T H T T |
| 2 | Rapid Bucuresti | 9 | 5 | 3 | 1 | 11 | 5 | 6 | 18 | H B T H T T |
| 3 | CS Universitatea Craiova | 9 | 5 | 2 | 2 | 19 | 9 | 10 | 17 | B H T H T T |
| 4 | Petrolul Ploiesti | 9 | 5 | 1 | 3 | 11 | 12 | -1 | 16 | T T B T T H |
| 5 | Farul Constanta | 9 | 3 | 5 | 1 | 14 | 10 | 4 | 14 | T H H H H T |
| 6 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 9 | 3 | 4 | 2 | 7 | 9 | -2 | 13 | H H H T B T |
| 7 | FC Steaua Bucuresti | 9 | 3 | 3 | 3 | 13 | 12 | 1 | 12 | H T B B B H |
| 8 | Universitaea Cluj | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 | 13 | -1 | 12 | T T B B B T |
| 9 | FC Botosani | 9 | 2 | 5 | 2 | 13 | 9 | 4 | 11 | H B T H T H |
| 10 | Arges | 9 | 3 | 2 | 4 | 5 | 7 | -2 | 11 | T H B B B H |
| 11 | Corvinul Hunedoara | 9 | 2 | 4 | 3 | 8 | 7 | 1 | 10 | H T H H B B |
| 12 | FC Otelul Galati | 9 | 2 | 4 | 3 | 9 | 12 | -3 | 10 | B H T H B B |
| 13 | CFR Cluj | 8 | 3 | 1 | 4 | 12 | 13 | -1 | 10 | B B T T H B |
| 14 | UTA Arad | 9 | 2 | 3 | 4 | 13 | 15 | -2 | 9 | H B H T T B |
| 15 | FC Voluntari | 9 | 2 | 2 | 5 | 9 | 20 | -11 | 8 | B B B H T B |
| 16 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 0 | 1 | 8 | 6 | 21 | -15 | 1 | B H B B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Romania