Phong độ Dinamo Bucuresti gần đây, KQ Dinamo Bucuresti mới nhất
Phong độ Dinamo Bucuresti gần đây
-
12/09/2026FK Csikszereda Miercurea CiucDinamo Bucuresti1 - 3W
-
06/09/20261 Dinamo BucurestiFCSB 11 - 0W
-
30/08/2026Corvinul HunedoaraDinamo Bucuresti1 - 0D
-
23/08/20261 Dinamo BucurestiUniversitaea Cluj1 - 0W
-
16/08/2026Rapid BucurestiDinamo Bucuresti0 - 0W
-
09/08/2026Dinamo BucurestiFC Voluntari1 - 0W
-
01/08/2026FC Otelul GalatiDinamo Bucuresti0 - 1D
-
26/07/2026Dinamo BucurestiCS Universitatea Craiova 12 - 0W
-
19/07/2026Petrolul PloiestiDinamo Bucuresti1 - 0L
-
02/09/2026Sporting LiestiDinamo Bucuresti0 - 3W
Thống kê phong độ Dinamo Bucuresti gần đây, KQ Dinamo Bucuresti mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 7 | 2 | 1 |
Thống kê phong độ Dinamo Bucuresti gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Romania | 9 | 6 | 2 | 1 |
| - Cúp Quốc Gia Romania | 1 | 1 | 0 | 0 |
Phong độ Dinamo Bucuresti gần đây: theo giải đấu
-
12/09/2026FK Csikszereda Miercurea CiucDinamo Bucuresti1 - 3W
-
06/09/20261 Dinamo BucurestiFCSB 11 - 0W
-
30/08/2026Corvinul HunedoaraDinamo Bucuresti1 - 0D
-
23/08/20261 Dinamo BucurestiUniversitaea Cluj1 - 0W
-
16/08/2026Rapid BucurestiDinamo Bucuresti0 - 0W
-
09/08/2026Dinamo BucurestiFC Voluntari1 - 0W
-
01/08/2026FC Otelul GalatiDinamo Bucuresti0 - 1D
-
26/07/2026Dinamo BucurestiCS Universitatea Craiova 12 - 0W
-
19/07/2026Petrolul PloiestiDinamo Bucuresti1 - 0L
-
02/09/2026Sporting LiestiDinamo Bucuresti0 - 3W
- Kết quả Dinamo Bucuresti mới nhất ở giải VĐQG Romania
- Kết quả Dinamo Bucuresti mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Romania
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Dinamo Bucuresti gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Dinamo Bucuresti (sân nhà) | 9 | 7 | 0 | 0 |
| Dinamo Bucuresti (sân khách) | 1 | 0 | 0 | 1 |
BXH VĐQG Romania mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Bucuresti | 9 | 6 | 2 | 1 | 19 | 7 | 12 | 20 | T T T H T T |
| 2 | Rapid Bucuresti | 9 | 5 | 3 | 1 | 11 | 5 | 6 | 18 | H B T H T T |
| 3 | CS Universitatea Craiova | 9 | 5 | 2 | 2 | 19 | 9 | 10 | 17 | B H T H T T |
| 4 | Petrolul Ploiesti | 8 | 5 | 0 | 3 | 9 | 10 | -1 | 15 | B T T B T T |
| 5 | Farul Constanta | 9 | 3 | 5 | 1 | 14 | 10 | 4 | 14 | T H H H H T |
| 6 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 9 | 3 | 4 | 2 | 7 | 9 | -2 | 13 | H H H T B T |
| 7 | FC Steaua Bucuresti | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 | 10 | 1 | 11 | H H T B B B |
| 8 | FC Botosani | 9 | 2 | 5 | 2 | 13 | 9 | 4 | 11 | H B T H T H |
| 9 | Arges | 9 | 3 | 2 | 4 | 5 | 7 | -2 | 11 | T H B B B H |
| 10 | Corvinul Hunedoara | 9 | 2 | 4 | 3 | 8 | 7 | 1 | 10 | H T H H B B |
| 11 | FC Otelul Galati | 8 | 2 | 4 | 2 | 9 | 9 | 0 | 10 | H B H T H B |
| 12 | CFR Cluj | 8 | 3 | 1 | 4 | 12 | 13 | -1 | 10 | B B T T H B |
| 13 | Universitaea Cluj | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 | 13 | -4 | 9 | B T T B B B |
| 14 | UTA Arad | 9 | 2 | 3 | 4 | 13 | 15 | -2 | 9 | H B H T T B |
| 15 | FC Voluntari | 9 | 2 | 2 | 5 | 9 | 20 | -11 | 8 | B B B H T B |
| 16 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 0 | 1 | 8 | 6 | 21 | -15 | 1 | B H B B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Romania