Phong độ ACS Dumbravita gần đây, KQ ACS Dumbravita mới nhất
Phong độ ACS Dumbravita gần đây
-
12/09/2026ACS DumbravitaCSM Slatina0 - 1L
-
06/09/2026FC BacauACS Dumbravita1 - 0L
-
29/08/2026ACS DumbravitaCSM Ramnicu Valcea0 - 0L
-
23/08/2026CSA Steaua BucurestiACS Dumbravita1 - 1D
-
15/08/2026ACS DumbravitaGloria Popesti-Leordeni0 - 1D
-
08/08/2026Lindab StefanestiACS Dumbravita0 - 0L
-
05/08/2026ACS DumbravitaCSM Satu Mare1 - 1D
-
12/08/2026FC Politehnica TimisoaraACS Dumbravita0 - 0D
-
90phút [0-0], 120phút [1-0]
-
04/07/2026ACS Poli TimisoaraACS Dumbravita0 - 0L
-
27/06/2026UTA AradACS Dumbravita1 - 0L
Thống kê phong độ ACS Dumbravita gần đây, KQ ACS Dumbravita mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 0 | 4 | 6 |
Thống kê phong độ ACS Dumbravita gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Giao hữu CLB | 2 | 0 | 0 | 2 |
| - Cúp Quốc Gia Romania | 1 | 0 | 1 | 0 |
| - Hạng 2 Romania | 7 | 0 | 3 | 4 |
Phong độ ACS Dumbravita gần đây: theo giải đấu
-
04/07/2026ACS Poli TimisoaraACS Dumbravita0 - 0L
-
27/06/2026UTA AradACS Dumbravita1 - 0L
-
12/08/2026FC Politehnica TimisoaraACS Dumbravita0 - 0D
-
90phút [0-0], 120phút [1-0]
-
12/09/2026ACS DumbravitaCSM Slatina0 - 1L
-
06/09/2026FC BacauACS Dumbravita1 - 0L
-
29/08/2026ACS DumbravitaCSM Ramnicu Valcea0 - 0L
-
23/08/2026CSA Steaua BucurestiACS Dumbravita1 - 1D
-
15/08/2026ACS DumbravitaGloria Popesti-Leordeni0 - 1D
-
08/08/2026Lindab StefanestiACS Dumbravita0 - 0L
-
05/08/2026ACS DumbravitaCSM Satu Mare1 - 1D
- Kết quả ACS Dumbravita mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả ACS Dumbravita mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Romania
- Kết quả ACS Dumbravita mới nhất ở giải Hạng 2 Romania
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập ACS Dumbravita gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| ACS Dumbravita (sân nhà) | 4 | 0 | 0 | 0 |
| ACS Dumbravita (sân khách) | 6 | 0 | 0 | 6 |
BXH Hạng 2 Romania mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSM Slatina | 7 | 6 | 1 | 0 | 15 | 4 | 11 | 19 | T T T H T T |
| 2 | FC Timisoara | 7 | 5 | 2 | 0 | 14 | 4 | 10 | 17 | H T T T H T |
| 3 | Gloria Popesti-Leordeni | 7 | 4 | 3 | 0 | 16 | 10 | 6 | 15 | T H T H T T |
| 4 | Concordia Chiajna | 7 | 5 | 0 | 2 | 17 | 12 | 5 | 15 | T T B T B T |
| 5 | Scolar Resita | 6 | 5 | 0 | 1 | 11 | 7 | 4 | 15 | T T T B T T |
| 6 | Chindia Targoviste | 7 | 4 | 0 | 3 | 16 | 8 | 8 | 12 | T T B T B T |
| 7 | FC Gloria Bistrita | 7 | 4 | 0 | 3 | 11 | 8 | 3 | 12 | T B B T T B |
| 8 | FC Bacau | 6 | 3 | 2 | 1 | 16 | 6 | 10 | 11 | T B T H H T |
| 9 | Cetate Suceava | 7 | 3 | 2 | 2 | 13 | 9 | 4 | 11 | T T B H H T |
| 10 | AFC Metalul Buzau | 7 | 3 | 2 | 2 | 8 | 7 | 1 | 11 | T T B B H T |
| 11 | Afumati | 7 | 3 | 2 | 2 | 10 | 12 | -2 | 11 | B B H T T H |
| 12 | FC Bihor Oradea | 7 | 2 | 3 | 2 | 11 | 7 | 4 | 9 | B H H T B T |
| 13 | Metaloglobus | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 12 | -2 | 8 | B T T B B H |
| 14 | FCM Targu Mures | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 12 | -4 | 8 | B H T B T H |
| 15 | CSM Ramnicu Valcea | 7 | 2 | 2 | 3 | 7 | 11 | -4 | 8 | T B H T B B |
| 16 | ACS Viitorul Selimbar | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 | 12 | -6 | 6 | H B H T H B |
| 17 | Lindab Stefanesti | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 | 14 | -8 | 6 | T B T B B B |
| 18 | FC Unirea 2004 Slobozia | 7 | 1 | 1 | 5 | 11 | 11 | 0 | 4 | B B B B T B |
| 19 | CSM Satu Mare | 7 | 0 | 4 | 3 | 3 | 8 | -5 | 4 | B B H B H H |
| 20 | ACS Dumbravita | 7 | 0 | 3 | 4 | 5 | 14 | -9 | 3 | B H H B B B |
| 21 | CS Dinamo Bucuresti | 7 | 1 | 0 | 6 | 6 | 23 | -17 | 3 | B B T B B B |
| 22 | CSA Steaua Bucuresti | 7 | 0 | 2 | 5 | 7 | 16 | -9 | 2 | B B H B H B |
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Romania