Phong độ Vikingur Gotu gần đây, KQ Vikingur Gotu mới nhất
Phong độ Vikingur Gotu gần đây
-
13/09/2026NSI RunavikVikingur Gota1 - 1D
-
29/08/2026Vikingur GotaHB Torshavn0 - 0L
-
22/08/2026Vikingur GotaB36 Torshavn 10 - 0D
-
17/08/2026Skala ItrottarfelagVikingur Gota1 - 1L
-
09/08/2026Vikingur GotaToftir B682 - 1W
-
02/08/2026EB StreymurVikingur Gota1 - 0W
-
04/07/2026B36 TorshavnVikingur Gota 10 - 1W
-
06/09/2026Vikingur GotaKI Klaksvik0 - 0W
-
17/07/2026Vikingur GotaStjarnan Gardabaer0 - 0D
-
10/07/2026Stjarnan GardabaerVikingur Gota1 - 1L
Thống kê phong độ Vikingur Gotu gần đây, KQ Vikingur Gotu mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 3 | 3 |
Thống kê phong độ Vikingur Gotu gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 1 | 1 |
| - Ngoại hạng đảo Faroe | 7 | 3 | 2 | 2 |
| - Cúp Quốc Gia Quần Đảo Faroe | 1 | 1 | 0 | 0 |
Phong độ Vikingur Gotu gần đây: theo giải đấu
-
17/07/2026Vikingur GotaStjarnan Gardabaer0 - 0D
-
10/07/2026Stjarnan GardabaerVikingur Gota1 - 1L
-
13/09/2026NSI RunavikVikingur Gota1 - 1D
-
29/08/2026Vikingur GotaHB Torshavn0 - 0L
-
22/08/2026Vikingur GotaB36 Torshavn 10 - 0D
-
17/08/2026Skala ItrottarfelagVikingur Gota1 - 1L
-
09/08/2026Vikingur GotaToftir B682 - 1W
-
02/08/2026EB StreymurVikingur Gota1 - 0W
-
04/07/2026B36 TorshavnVikingur Gota 10 - 1W
-
06/09/2026Vikingur GotaKI Klaksvik0 - 0W
- Kết quả Vikingur Gotu mới nhất ở giải Cúp C3 Châu Âu
- Kết quả Vikingur Gotu mới nhất ở giải Ngoại hạng đảo Faroe
- Kết quả Vikingur Gotu mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Quần Đảo Faroe
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Vikingur Gotu gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Vikingur Gotu (sân nhà) | 7 | 4 | 0 | 0 |
| Vikingur Gotu (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH Ngoại hạng đảo Faroe mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NSI Runavik | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 | 25 | 20 | 45 | B T T H T H |
| 2 | KI Klaksvik | 22 | 12 | 8 | 2 | 43 | 19 | 24 | 44 | T B T H T T |
| 3 | HB Torshavn | 22 | 11 | 5 | 6 | 40 | 27 | 13 | 38 | T T T H T H |
| 4 | B36 Torshavn | 22 | 9 | 8 | 5 | 32 | 26 | 6 | 35 | T B T H H B |
| 5 | Vikingur Gotu | 22 | 8 | 10 | 4 | 31 | 24 | 7 | 34 | T T B H B H |
| 6 | AB Argir | 22 | 7 | 3 | 12 | 30 | 38 | -8 | 24 | B T B B B H |
| 7 | EB Streymur | 22 | 6 | 5 | 11 | 27 | 36 | -9 | 23 | B B B T B T |
| 8 | Skala Itrottarfelag | 22 | 5 | 7 | 10 | 23 | 35 | -12 | 22 | B B T T H H |
| 9 | 07 Vestur Sorvagur | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 | 38 | -20 | 18 | B T B H H B |
| 10 | Toftir B68 | 22 | 4 | 5 | 13 | 22 | 43 | -21 | 17 | T B B B H H |
UEFA CL qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Quần đảo Faroe