Phong độ Stade Brestois gần đây, KQ Stade Brestois mới nhất
Phong độ Stade Brestois gần đây
-
14/09/2026Stade BrestoisPSG0 - 1L
-
06/09/20261 Le HavreStade Brestois0 - 1W
-
30/08/2026Stade BrestoisToulouse1 - 1D
-
23/08/2026Le MansStade Brestois1 - 1D
-
16/08/2026Nottingham ForestStade Brestois2 - 0L
-
08/08/2026Stade BrestoisVenezia1 - 2D
-
05/08/20261 Stade BriochinStade Brestois 11 - 2W
-
02/08/2026Stade BrestoisGuingamp1 - 2D
-
22/07/2026Stade BrestoisAl-Wakra0 - 1L
-
18/07/2026Stade BrestoisConcarneau2 - 0D
Thống kê phong độ Stade Brestois gần đây, KQ Stade Brestois mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 5 | 3 |
Thống kê phong độ Stade Brestois gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Ligue 1 | 4 | 1 | 2 | 1 |
| - Giao hữu CLB | 6 | 1 | 3 | 2 |
Phong độ Stade Brestois gần đây: theo giải đấu
-
14/09/2026Stade BrestoisPSG0 - 1L
-
06/09/20261 Le HavreStade Brestois0 - 1W
-
30/08/2026Stade BrestoisToulouse1 - 1D
-
23/08/2026Le MansStade Brestois1 - 1D
-
16/08/2026Nottingham ForestStade Brestois2 - 0L
-
08/08/2026Stade BrestoisVenezia1 - 2D
-
05/08/20261 Stade BriochinStade Brestois 11 - 2W
-
02/08/2026Stade BrestoisGuingamp1 - 2D
-
22/07/2026Stade BrestoisAl-Wakra0 - 1L
-
18/07/2026Stade BrestoisConcarneau2 - 0D
- Kết quả Stade Brestois mới nhất ở giải Ligue 1
- Kết quả Stade Brestois mới nhất ở giải Giao hữu CLB
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Stade Brestois gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Stade Brestois (sân nhà) | 7 | 2 | 0 | 0 |
| Stade Brestois (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH Ligue 1 mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lille | 4 | 3 | 1 | 0 | 7 | 2 | 5 | 10 | T H T T |
| 2 | Monaco | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 10 | T T T H |
| 3 | Rennes | 4 | 3 | 1 | 0 | 8 | 5 | 3 | 10 | H T T T |
| 4 | Lyon | 4 | 2 | 2 | 0 | 6 | 2 | 4 | 8 | T H T H |
| 5 | Paris FC | 4 | 2 | 2 | 0 | 6 | 2 | 4 | 8 | H T T H |
| 6 | Strasbourg | 4 | 2 | 1 | 1 | 9 | 8 | 1 | 7 | B T T H |
| 7 | Paris Saint Germain (PSG) | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 6 | 0 | 5 | H H B T |
| 8 | Stade Brestois | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 6 | 0 | 5 | H H T B |
| 9 | Lorient | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 4 | 0 | 5 | H B T H |
| 10 | Lens | 4 | 1 | 1 | 2 | 8 | 7 | 1 | 4 | T B B H |
| 11 | Angers | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 5 | -1 | 4 | B T B H |
| 12 | Troyes | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 9 | -5 | 4 | H T B B |
| 13 | Marseille | 4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 6 | 0 | 3 | T B B B |
| 14 | Le Mans | 4 | 0 | 3 | 1 | 7 | 8 | -1 | 3 | H B H H |
| 15 | AJ Auxerre | 4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 11 | -6 | 3 | B B B T |
| 16 | Le Havre | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 4 | -2 | 2 | B H B H |
| 17 | Toulouse | 4 | 0 | 2 | 2 | 4 | 7 | -3 | 2 | B H B H |
| 18 | Nice | 4 | 0 | 2 | 2 | 1 | 5 | -4 | 2 | H B H B |
UEFA CL qualifying
UEFA CL play-offs
UEFA CL play-offs
UEFA EL qualifying
UEFA ECL play-offs
Championship Playoff
Relegation
Cập nhật: