Phong độ Guingamp gần đây, KQ Guingamp mới nhất
Phong độ Guingamp gần đây
-
12/09/2026GuingampFC Annecy0 - 1W
-
05/09/2026ReimsGuingamp0 - 1D
-
30/08/2026GuingampNantes2 - 1D
-
22/08/2026SochauxGuingamp1 - 0L
-
15/08/2026GuingampBoulogne0 - 0W
-
09/08/2026MetzGuingamp0 - 0L
-
02/08/2026Stade BrestoisGuingamp1 - 2D
-
25/07/2026GuingampLorient0 - 1L
-
22/07/2026GuingampConcarneau0 - 0L
-
17/07/2026RennesGuingamp2 - 1L
Thống kê phong độ Guingamp gần đây, KQ Guingamp mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 3 | 5 |
Thống kê phong độ Guingamp gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Giao hữu CLB | 4 | 0 | 1 | 3 |
| - Hạng 2 Pháp | 6 | 2 | 2 | 2 |
Phong độ Guingamp gần đây: theo giải đấu
-
02/08/2026Stade BrestoisGuingamp1 - 2D
-
25/07/2026GuingampLorient0 - 1L
-
22/07/2026GuingampConcarneau0 - 0L
-
17/07/2026RennesGuingamp2 - 1L
-
12/09/2026GuingampFC Annecy0 - 1W
-
05/09/2026ReimsGuingamp0 - 1D
-
30/08/2026GuingampNantes2 - 1D
-
22/08/2026SochauxGuingamp1 - 0L
-
15/08/2026GuingampBoulogne0 - 0W
-
09/08/2026MetzGuingamp0 - 0L
- Kết quả Guingamp mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Guingamp mới nhất ở giải Hạng 2 Pháp
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Guingamp gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Guingamp (sân nhà) | 5 | 2 | 0 | 0 |
| Guingamp (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
BXH Hạng 2 Pháp mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Saint Etienne | 6 | 5 | 0 | 1 | 17 | 6 | 11 | 15 | T T T T T B |
| 2 | Reims | 6 | 3 | 3 | 0 | 14 | 8 | 6 | 12 | H H T T H T |
| 3 | Montpellier | 6 | 3 | 2 | 1 | 5 | 4 | 1 | 11 | H T T H B T |
| 4 | FC Annecy | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 7 | 1 | 10 | T T B H T B |
| 5 | Metz | 5 | 2 | 3 | 0 | 8 | 4 | 4 | 9 | T H H H T |
| 6 | Sochaux | 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 4 | -1 | 9 | B H T H H T |
| 7 | USL Dunkerque | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 10 | 0 | 8 | T H B B H T |
| 8 | Guingamp | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 9 | 0 | 8 | B T B H H T |
| 9 | Red Star FC 93 | 5 | 2 | 2 | 1 | 5 | 6 | -1 | 8 | T H H B T |
| 10 | Nancy | 6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 4 | 0 | 7 | H B T T B B |
| 11 | Rodez Aveyron | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 12 | -1 | 7 | T B T H B B |
| 12 | Grenoble | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 10 | -3 | 7 | B H B T B T |
| 13 | Dijon | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 9 | -1 | 6 | H B H B H T |
| 14 | Boulogne | 6 | 0 | 5 | 1 | 2 | 3 | -1 | 5 | H B H H H H |
| 15 | Pau FC | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 6 | -2 | 5 | B T B H H B |
| 16 | Clermont | 6 | 0 | 5 | 1 | 3 | 5 | -2 | 5 | H B H H H H |
| 17 | Nantes | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 12 | -5 | 4 | B B B H T B |
| 18 | Stade Lavallois MFC | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 13 | -6 | 4 | B T H B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Promotion Play-Offs
Relegation
Cập nhật: