Phong độ Cholet So gần đây, KQ Cholet So mới nhất
Phong độ Cholet So gần đây
-
18/05/2024ChateaurouxCholet So1 - 1W
-
11/05/2024Cholet SoAvranches0 - 0L
-
04/05/20241 Le MansCholet So 12 - 2D
-
27/04/20241 Cholet SoFC Rouen1 - 1L
-
20/04/2024MartiguesCholet So2 - 1D
-
13/04/2024Cholet SoSochaux1 - 0W
-
06/04/2024GOAL FCCholet So2 - 1W
-
30/03/2024Cholet SoRed Star FC 930 - 0D
-
23/03/2024Orleans US 45Cholet So0 - 1W
-
16/03/2024Cholet SoVersailles 780 - 0L
Thống kê phong độ Cholet So gần đây, KQ Cholet So mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 3 | 3 |
Thống kê phong độ Cholet So gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Hạng 3 Pháp | 10 | 4 | 3 | 3 |
Phong độ Cholet So gần đây: theo giải đấu
-
18/05/2024ChateaurouxCholet So1 - 1W
-
11/05/2024Cholet SoAvranches0 - 0L
-
04/05/20241 Le MansCholet So 12 - 2D
-
27/04/20241 Cholet SoFC Rouen1 - 1L
-
20/04/2024MartiguesCholet So2 - 1D
-
13/04/2024Cholet SoSochaux1 - 0W
-
06/04/2024GOAL FCCholet So2 - 1W
-
30/03/2024Cholet SoRed Star FC 930 - 0D
-
23/03/2024Orleans US 45Cholet So0 - 1W
-
16/03/2024Cholet SoVersailles 780 - 0L
- Kết quả Cholet So mới nhất ở giải Hạng 3 Pháp
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Cholet So gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Cholet So (sân nhà) | 7 | 4 | 0 | 0 |
| Cholet So (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH Hạng 3 Pháp mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Rouen | 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 2 | 10 | 14 | H T T T H T |
| 2 | Caen | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 | 5 | 7 | 12 | T B T B T T |
| 3 | La Roche VF | 6 | 3 | 3 | 0 | 7 | 4 | 3 | 12 | T T H T H H |
| 4 | Thionville FC | 6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 10 | 2 | 11 | T T T H H B |
| 5 | Cannes AS | 6 | 2 | 4 | 0 | 7 | 2 | 5 | 10 | H H H T T H |
| 6 | Concarneau | 6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 6 | 1 | 9 | B H T H H T |
| 7 | Versailles 78 | 6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 11 | -1 | 9 | B T T B B T |
| 8 | Bastia | 6 | 3 | 0 | 3 | 5 | 8 | -3 | 9 | B T B T B T |
| 9 | Amiens | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 2 | 4 | 8 | H B B T T H |
| 10 | Fleury Merogis U.S. | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 7 | 3 | 8 | H H B B T T |
| 11 | Quevilly | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 8 | -2 | 8 | B H B T H T |
| 12 | Paris 13 Atletico | 6 | 2 | 2 | 2 | 4 | 6 | -2 | 8 | T B T H H B |
| 13 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 6 | -1 | 7 | T B T B H B |
| 14 | Orleans US 45 | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 8 | -2 | 7 | T B T B H B |
| 15 | Valenciennes | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 9 | -4 | 5 | B T B H H B |
| 16 | Aubagne | 6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 7 | -4 | 4 | B B B T H B |
| 17 | Villefranche | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 13 | -8 | 4 | B T B B B H |
| 18 | Bourg Peronnas | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 | 11 | -8 | 3 | T B B B B B |
Upgrade Team
Promotion Play-Offs
Relegation
Cập nhật: