Phong độ ONS Nữ gần đây, KQ ONS Nữ mới nhất

Phong độ ONS Nữ gần đây

  • 12/09/2026
    TPS Turku Nữ
    ONS Nữ
    0 - 1
    W
  • 29/08/2026
    ONS Nữ
    PK Keski Uusimaa Nữ
    1 - 1
    D
  • 22/08/2026
    KTP Kotka Nữ
    ONS Nữ
    0 - 1
    W
  • 16/08/2026
    ONS Nữ
    Helsinki B Nữ
    1 - 0
    W
  • 08/08/2026
    Lahti s Nữ
    ONS Nữ
    1 - 0
    L
  • 25/07/2026
    ONS Nữ
    Honka Espoo Nữ
    0 - 0
    D
  • 19/07/2026
    HJS Akatemia W
    ONS Nữ
    0 - 0
    D
  • 11/07/2026
    ONS Nữ
    KTP Kotka Nữ
    0 - 0
    W
  • 05/07/2026
    Helsinki B Nữ
    ONS Nữ
    1 - 0
    L
  • 27/06/2026
    ONS Nữ
    PK Keski Uusimaa Nữ
    0 - 0
    W

Thống kê phong độ ONS Nữ gần đây, KQ ONS Nữ mới nhất

Số trận gần nhất Thắng Hòa Bại
10 5 3 2

Thống kê phong độ ONS Nữ gần đây: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
- nữ Phần Lan 10 5 3 2

Phong độ ONS Nữ gần đây: theo giải đấu

    - Kết quả ONS Nữ mới nhất ở giải nữ Phần Lan

  • 12/09/2026
    TPS Turku Nữ
    ONS Nữ
    0 - 1
    W
  • 29/08/2026
    ONS Nữ
    PK Keski Uusimaa Nữ
    1 - 1
    D
  • 22/08/2026
    KTP Kotka Nữ
    ONS Nữ
    0 - 1
    W
  • 16/08/2026
    ONS Nữ
    Helsinki B Nữ
    1 - 0
    W
  • 08/08/2026
    Lahti s Nữ
    ONS Nữ
    1 - 0
    L
  • 25/07/2026
    ONS Nữ
    Honka Espoo Nữ
    0 - 0
    D
  • 19/07/2026
    HJS Akatemia W
    ONS Nữ
    0 - 0
    D
  • 11/07/2026
    ONS Nữ
    KTP Kotka Nữ
    0 - 0
    W
  • 05/07/2026
    Helsinki B Nữ
    ONS Nữ
    1 - 0
    L
  • 27/06/2026
    ONS Nữ
    PK Keski Uusimaa Nữ
    0 - 0
    W

Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập ONS Nữ gần đây

Số trận Thắng Hòa Bại
ONS Nữ (sân nhà) 8 5 0 0
ONS Nữ (sân khách) 2 0 0 2
Ghi chú:
Thắng: là số trận ONS Nữ thắng
Bại: là số trận ONS Nữ thua

BXH VĐQG Phần Lan nữ mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 HJK Helsinki (W) 5 3 1 1 13 8 5 49 T B H T T
2 KuPs (W) 5 4 0 1 9 4 5 40 B T T T T
3 Aland United (W) 5 3 0 2 9 7 2 37 T T T B B
4 HPS (W) 5 3 1 1 11 8 3 34 T B H T T
5 Ilves Tampere (W) 5 0 0 5 4 13 -9 22 B B B B B
6 Gnistan (W) 5 1 0 4 6 12 -6 16 B T B B B

Cập nhật:
" "