Phong độ KPV gần đây, KQ KPV mới nhất

Phong độ KPV gần đây

  • 11/09/2026
    Jazz Pori
    KPV
    2 - 0
    L
  • 29/08/2026
    Jyvaskyla JK
    KPV
    4 - 0
    L
  • 21/08/2026
    1 KPV
    KuPS (Youth)
    2 - 0
    L
  • 16/08/2026
    Inter Turku II
    KPV
    0 - 1
    W
  • 09/08/2026
    KPV
    Vantaa
    1 - 1
    L
  • 05/08/2026
    Tampere United
    KPV
    3 - 0
    L
  • 01/08/2026
    KPV
    SalPa
    2 - 0
    W
  • 26/07/2026
    OLS Oulu
    KPV
    1 - 0
    L
  • 20/07/2026
    KPV
    RoPS Rovaniemi
    1 - 0
    D
  • 11/07/2026
    KPV
    TPV Tampere 1
    0 - 2
    L

Thống kê phong độ KPV gần đây, KQ KPV mới nhất

Số trận gần nhất Thắng Hòa Bại
10 2 1 7

Thống kê phong độ KPV gần đây: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
- Finland - Kakkonen Lohko 10 2 1 7

Phong độ KPV gần đây: theo giải đấu

    - Kết quả KPV mới nhất ở giải Finland - Kakkonen Lohko

  • 11/09/2026
    Jazz Pori
    KPV
    2 - 0
    L
  • 29/08/2026
    Jyvaskyla JK
    KPV
    4 - 0
    L
  • 21/08/2026
    1 KPV
    KuPS (Youth)
    2 - 0
    L
  • 16/08/2026
    Inter Turku II
    KPV
    0 - 1
    W
  • 09/08/2026
    KPV
    Vantaa
    1 - 1
    L
  • 05/08/2026
    Tampere United
    KPV
    3 - 0
    L
  • 01/08/2026
    KPV
    SalPa
    2 - 0
    W
  • 26/07/2026
    OLS Oulu
    KPV
    1 - 0
    L
  • 20/07/2026
    KPV
    RoPS Rovaniemi
    1 - 0
    D
  • 11/07/2026
    KPV
    TPV Tampere 1
    0 - 2
    L

Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập KPV gần đây

Số trận Thắng Hòa Bại
KPV (sân nhà) 3 2 0 0
KPV (sân khách) 7 0 0 7
Ghi chú:
Thắng: là số trận KPV thắng
Bại: là số trận KPV thua

BXH Cúp Hạng nhất Phần Lan mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 KTP Kotka 23 17 3 3 41 21 20 54 T T T T T T
2 PK-35 Vantaa 23 14 6 3 41 15 26 48 T H T T H T
3 FC Haka 23 12 5 6 43 26 17 41 T T T B B H
4 JIPPO 23 11 7 5 32 20 12 40 B B T T B T
5 JaPS 23 10 2 11 21 34 -13 32 T B B H T B
6 Ekenas IF Fotboll 23 8 4 11 28 35 -7 28 T T B B H H
7 MP MIKELI 23 7 4 12 25 34 -9 25 B B B B T H
8 Klubi 04 Helsinki 23 4 8 11 28 34 -6 20 B H T T H B
9 KaPa 23 4 6 13 24 41 -17 18 B B B H H B
10 SJK Akatemia 23 2 7 14 14 37 -23 13 B T B B B H

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation Play-offs Relegation
Cập nhật:
" "