Phong độ Jaro gần đây, KQ Jaro mới nhất
Phong độ Jaro gần đây
-
12/09/2026JaroSJK Seinajoen1 - 0D
-
08/09/2026Ilves TampereJaro0 - 0L
-
31/08/2026IFK MariehamnJaro0 - 0L
-
22/08/2026JaroAC Oulu0 - 0L
-
16/08/2026HJK HelsinkiJaro2 - 0L
-
08/08/2026JaroVaasa VPS1 - 2L
-
01/08/2026LahtiJaro1 - 0L
-
24/07/2026JaroSJK Seinajoen1 - 0W
-
19/07/2026JaroInter Turku0 - 0D
-
04/07/2026JaroIlves Tampere2 - 0W
Thống kê phong độ Jaro gần đây, KQ Jaro mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 2 | 6 |
Thống kê phong độ Jaro gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Phần Lan | 10 | 2 | 2 | 6 |
Phong độ Jaro gần đây: theo giải đấu
-
12/09/2026JaroSJK Seinajoen1 - 0D
-
08/09/2026Ilves TampereJaro0 - 0L
-
31/08/2026IFK MariehamnJaro0 - 0L
-
22/08/2026JaroAC Oulu0 - 0L
-
16/08/2026HJK HelsinkiJaro2 - 0L
-
08/08/2026JaroVaasa VPS1 - 2L
-
01/08/2026LahtiJaro1 - 0L
-
24/07/2026JaroSJK Seinajoen1 - 0W
-
19/07/2026JaroInter Turku0 - 0D
-
04/07/2026JaroIlves Tampere2 - 0W
- Kết quả Jaro mới nhất ở giải VĐQG Phần Lan
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Jaro gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Jaro (sân nhà) | 4 | 2 | 0 | 0 |
| Jaro (sân khách) | 6 | 0 | 0 | 6 |
BXH Cúp Hạng nhất Phần Lan mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KTP Kotka | 23 | 17 | 3 | 3 | 41 | 21 | 20 | 54 | T T T T T T |
| 2 | PK-35 Vantaa | 23 | 14 | 6 | 3 | 41 | 15 | 26 | 48 | T H T T H T |
| 3 | FC Haka | 23 | 12 | 5 | 6 | 43 | 26 | 17 | 41 | T T T B B H |
| 4 | JIPPO | 23 | 11 | 7 | 5 | 32 | 20 | 12 | 40 | B B T T B T |
| 5 | JaPS | 23 | 10 | 2 | 11 | 21 | 34 | -13 | 32 | T B B H T B |
| 6 | Ekenas IF Fotboll | 23 | 8 | 4 | 11 | 28 | 35 | -7 | 28 | T T B B H H |
| 7 | MP MIKELI | 23 | 7 | 4 | 12 | 25 | 34 | -9 | 25 | B B B B T H |
| 8 | Klubi 04 Helsinki | 23 | 4 | 8 | 11 | 28 | 34 | -6 | 20 | B H T T H B |
| 9 | KaPa | 23 | 4 | 6 | 13 | 24 | 41 | -17 | 18 | B B B H H B |
| 10 | SJK Akatemia | 23 | 2 | 7 | 14 | 14 | 37 | -23 | 13 | B T B B B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật: