Phong độ JaPS gần đây, KQ JaPS mới nhất

Phong độ JaPS gần đây

  • 11/09/2026
    KTP Kotka
    JaPS
    1 - 0
    L
  • 06/09/2026
    1 SJK Akatemia
    JaPS
    1 - 0
    W
  • 28/08/2026
    JaPS
    KaPa
    0 - 0
    D
  • 21/08/2026
    PK-35 Vantaa
    JaPS
    2 - 0
    L
  • 14/08/2026
    JaPS
    FC Haka
    0 - 1
    L
  • 07/08/2026
    JaPS
    MP MIKELI
    1 - 0
    W
  • 30/07/2026
    JIPPO
    JaPS
    0 - 0
    L
  • 25/07/2026
    JaPS
    Klubi 04 Helsinki
    1 - 0
    W
  • 18/07/2026
    Ekenas IF Fotboll
    JaPS
    0 - 0
    W
  • 10/07/2026
    KTP Kotka
    JaPS
    0 - 1
    L

Thống kê phong độ JaPS gần đây, KQ JaPS mới nhất

Số trận gần nhất Thắng Hòa Bại
10 4 1 5

Thống kê phong độ JaPS gần đây: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
- Cúp Hạng nhất Phần Lan 10 4 1 5

Phong độ JaPS gần đây: theo giải đấu

    - Kết quả JaPS mới nhất ở giải Cúp Hạng nhất Phần Lan

  • 11/09/2026
    KTP Kotka
    JaPS
    1 - 0
    L
  • 06/09/2026
    1 SJK Akatemia
    JaPS
    1 - 0
    W
  • 28/08/2026
    JaPS
    KaPa
    0 - 0
    D
  • 21/08/2026
    PK-35 Vantaa
    JaPS
    2 - 0
    L
  • 14/08/2026
    JaPS
    FC Haka
    0 - 1
    L
  • 07/08/2026
    JaPS
    MP MIKELI
    1 - 0
    W
  • 30/07/2026
    JIPPO
    JaPS
    0 - 0
    L
  • 25/07/2026
    JaPS
    Klubi 04 Helsinki
    1 - 0
    W
  • 18/07/2026
    Ekenas IF Fotboll
    JaPS
    0 - 0
    W
  • 10/07/2026
    KTP Kotka
    JaPS
    0 - 1
    L

Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập JaPS gần đây

Số trận Thắng Hòa Bại
JaPS (sân nhà) 5 4 0 0
JaPS (sân khách) 5 0 0 5
Ghi chú:
Thắng: là số trận JaPS thắng
Bại: là số trận JaPS thua

BXH Cúp Hạng nhất Phần Lan mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 KTP Kotka 23 17 3 3 41 21 20 54 T T T T T T
2 PK-35 Vantaa 23 14 6 3 41 15 26 48 T H T T H T
3 FC Haka 23 12 5 6 43 26 17 41 T T T B B H
4 JIPPO 23 11 7 5 32 20 12 40 B B T T B T
5 JaPS 23 10 2 11 21 34 -13 32 T B B H T B
6 Ekenas IF Fotboll 23 8 4 11 28 35 -7 28 T T B B H H
7 MP MIKELI 23 7 4 12 25 34 -9 25 B B B B T H
8 Klubi 04 Helsinki 23 4 8 11 28 34 -6 20 B H T T H B
9 KaPa 23 4 6 13 24 41 -17 18 B B B H H B
10 SJK Akatemia 23 2 7 14 14 37 -23 13 B T B B B H

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation Play-offs Relegation
Cập nhật:
" "