Phong độ Yokohama SCC gần đây, KQ Yokohama SCC mới nhất
Phong độ Yokohama SCC gần đây
-
13/09/2026Yokohama SCCMinebea Mitsumi FC0 - 0L
-
05/09/2026Yokogawa MusashinoYokohama SCC1 - 1W
-
30/08/2026Yokohama SCCFC Tiamo Hirakata1 - 0W
-
17/05/2026Criacao ShinjukuYokohama SCC0 - 2W
-
02/05/20261 Yokohama SCCGrulla Morioka0 - 0W
-
18/04/2026Yokogawa MusashinoYokohama SCC1 - 0L
-
12/04/2026Yokohama SCCRun Mel Aomori0 - 1L
-
04/04/2026Briobecca UrayasuYokohama SCC1 - 0L
-
28/03/2026VONDS IchiharaYokohama SCC0 - 0W
-
21/03/2026Yokohama SCCAzul Claro Numazu1 - 0L
Thống kê phong độ Yokohama SCC gần đây, KQ Yokohama SCC mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 0 | 5 |
Thống kê phong độ Yokohama SCC gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Nhật Bản Football League | 10 | 5 | 0 | 5 |
Phong độ Yokohama SCC gần đây: theo giải đấu
-
13/09/2026Yokohama SCCMinebea Mitsumi FC0 - 0L
-
05/09/2026Yokogawa MusashinoYokohama SCC1 - 1W
-
30/08/2026Yokohama SCCFC Tiamo Hirakata1 - 0W
-
17/05/2026Criacao ShinjukuYokohama SCC0 - 2W
-
02/05/20261 Yokohama SCCGrulla Morioka0 - 0W
-
18/04/2026Yokogawa MusashinoYokohama SCC1 - 0L
-
12/04/2026Yokohama SCCRun Mel Aomori0 - 1L
-
04/04/2026Briobecca UrayasuYokohama SCC1 - 0L
-
28/03/2026VONDS IchiharaYokohama SCC0 - 0W
-
21/03/2026Yokohama SCCAzul Claro Numazu1 - 0L
- Kết quả Yokohama SCC mới nhất ở giải Nhật Bản Football League
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Yokohama SCC gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Yokohama SCC (sân nhà) | 5 | 5 | 0 | 0 |
| Yokohama SCC (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
BXH Hạng 3 Nhật Bản mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kagoshima United | 6 | 5 | 1 | 0 | 12 | 6 | 6 | 16 | T T H T T T |
| 2 | Ehime FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 16 | 7 | 9 | 13 | T T H T T B |
| 3 | SC Sagamihara | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 6 | 5 | 11 | H T T B H T |
| 4 | FC Gifu | 6 | 3 | 1 | 2 | 15 | 4 | 11 | 10 | T T H T B B |
| 5 | FC Ryukyu | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 6 | 3 | 10 | B H T B T T |
| 6 | Osaka FC | 6 | 2 | 4 | 0 | 9 | 6 | 3 | 10 | H T H H H T |
| 7 | Renofa Yamaguchi | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 4 | 3 | 10 | B T B H T T |
| 8 | Gainare Tottori | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 11 | -3 | 10 | H B T T B T |
| 9 | Roasso Kumamoto | 6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 4 | 2 | 9 | H H B T H T |
| 10 | Rayluck Shiga | 6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 10 | 0 | 9 | B T T B T B |
| 11 | Tochigi SC | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 9 | 0 | 9 | T H H B T H |
| 12 | AC Nagano Parceiro | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 8 | -1 | 8 | T B T B H H |
| 13 | Nara Club | 6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 13 | -2 | 8 | B B T H H T |
| 14 | Zweigen Kanazawa FC | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 10 | -1 | 7 | B T B B T H |
| 15 | Kochi United | 6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 13 | -10 | 5 | H B T B B H |
| 16 | Fukushima United FC | 6 | 1 | 1 | 4 | 11 | 13 | -2 | 4 | B B B H T B |
| 17 | Matsumoto Yamaga FC | 6 | 0 | 4 | 2 | 6 | 9 | -3 | 4 | H B H H H B |
| 18 | Kamatamare Sanuki | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 11 | -5 | 4 | T H B B B B |
| 19 | Giravanz Kitakyushu | 6 | 0 | 3 | 3 | 7 | 14 | -7 | 3 | H H H B B B |
| 20 | Thespa Kusatsu | 6 | 1 | 0 | 5 | 6 | 14 | -8 | 3 | B B B T B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản