Phong độ Vegalta Sendai Nữ gần đây, KQ Vegalta Sendai Nữ mới nhất
Phong độ Vegalta Sendai Nữ gần đây
-
12/09/2026Nojima Stella NữVegalta Sendai Nữ1 - 0L
-
21/03/2026Vegalta Sendai NữNagano Parceiro Nữ0 - 0W
-
05/09/2026JEF United Ichihara Chiba NữVegalta Sendai Nữ1 - 0L
-
30/08/2026Albirex Niigata NữVegalta Sendai Nữ1 - 1L
-
23/08/2026Vegalta Sendai NữNagano Parceiro Nữ1 - 1W
-
10/05/2026Nagano Parceiro NữVegalta Sendai Nữ0 - 1W
-
03/05/2026Urawa Red Diamonds NữVegalta Sendai Nữ0 - 0W
-
25/04/2026Vegalta Sendai NữINAC Nữ0 - 0L
-
05/04/2026Vegalta Sendai NữJEF United Ichihara Chiba Nữ0 - 1L
-
28/03/2026Vegalta Sendai NữCerezo Osaka Sakai Nữ0 - 0D
Thống kê phong độ Vegalta Sendai Nữ gần đây, KQ Vegalta Sendai Nữ mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 1 | 5 |
Thống kê phong độ Vegalta Sendai Nữ gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ | 2 | 1 | 0 | 1 |
| - Japanese WE League | 8 | 3 | 1 | 4 |
Phong độ Vegalta Sendai Nữ gần đây: theo giải đấu
-
12/09/2026Nojima Stella NữVegalta Sendai Nữ1 - 0L
-
21/03/2026Vegalta Sendai NữNagano Parceiro Nữ0 - 0W
-
05/09/2026JEF United Ichihara Chiba NữVegalta Sendai Nữ1 - 0L
-
30/08/2026Albirex Niigata NữVegalta Sendai Nữ1 - 1L
-
23/08/2026Vegalta Sendai NữNagano Parceiro Nữ1 - 1W
-
10/05/2026Nagano Parceiro NữVegalta Sendai Nữ0 - 1W
-
03/05/2026Urawa Red Diamonds NữVegalta Sendai Nữ0 - 0W
-
25/04/2026Vegalta Sendai NữINAC Nữ0 - 0L
-
05/04/2026Vegalta Sendai NữJEF United Ichihara Chiba Nữ0 - 1L
-
28/03/2026Vegalta Sendai NữCerezo Osaka Sakai Nữ0 - 0D
- Kết quả Vegalta Sendai Nữ mới nhất ở giải Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Kết quả Vegalta Sendai Nữ mới nhất ở giải Japanese WE League
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Vegalta Sendai Nữ gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Vegalta Sendai Nữ (sân nhà) | 5 | 4 | 0 | 0 |
| Vegalta Sendai Nữ (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
BXH Japanese WE League mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Urawa Red Diamonds (W) | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 2 | 7 | 9 | T T T |
| 2 | INAC (W) | 4 | 2 | 1 | 1 | 9 | 6 | 3 | 7 | T B H T |
| 3 | NTV Beleza (W) | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 5 | 2 | 6 | T T B |
| 4 | Hiroshima Sanfrecce (W) | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 2 | 2 | 6 | B T T |
| 5 | Cerezo Osaka Sakai (W) | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 1 | 4 | H T B |
| 6 | Albirex Niigata (W) | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 0 | 4 | H T B |
| 7 | AS Elfen Sayama (W) | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 0 | 4 | B T H |
| 8 | JEF United Ichihara Chiba (W) | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 5 | -1 | 3 | B B T |
| 9 | Vegalta Sendai (W) | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 6 | -2 | 3 | T B B |
| 10 | Omiya Ardija (W) | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | -2 | 3 | B B T |
| 11 | Nojima Stella (W) | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 9 | -6 | 3 | T B B |
| 12 | Nagano Parceiro (W) | 4 | 0 | 2 | 2 | 4 | 8 | -4 | 2 | B B H H |
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản